hakikat
/hɑːkiːˈkat/
chân lý
İyi (B2)
Anlam "hakikat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğru ve gerçek olan şey; gerçeklik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một nguyên tắc hoặc niềm tin chân thật, đặc biệt là một điều có tầm quan trọng cơ bản.
Örnekler (Ví dụ)
"Bilim, hakikati arama çabasıdır."
"Khoa học là nỗ lực tìm kiếm chân lý."
"Hakikat acıdır ama sonunda iyileştirir."
"Sự thật thì đau đớn nhưng cuối cùng lại chữa lành."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | hakikat |
Hakikat her zaman acıdır.
(Sự thật luôn luôn đau đớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | hakikati |
Onun hakikati bilmesini istiyorum.
(Tôi muốn anh ấy biết sự thật.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | hakikate |
Hakikate ulaşmak zordur.
(Đạt được sự thật là khó khăn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | hakikatte |
Hakikatte yalnızız.
(Thực tế thì chúng ta cô đơn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | hakikatten |
Hakikatten kaçamazsın.
(Bạn không thể trốn tránh sự thật.) |
| Plural (Çoğul) | hakikatler |
Hayatta birçok hakikatler vardır.
(Có nhiều sự thật trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Herkesin bilmesi gereken acı hakikadı sonunda söyledi."Cuối cùng anh ấy đã nói ra sự thật phũ phàng mà mọi người cần phải biết.Hậu tố `-ı` được thêm vào 'hakikat' để tạo thành đối cách xác định. Do nguyên âm cuối là 'a', hậu tố tuân theo hòa phối nguyên âm thành '-ı'. Phụ âm cuối 't' biến đổi thành 'd' khi nối với nguyên âm.
-
"Polis, sorgu sırasında zanlıdan hakikadı öğrenmeye çalıştı."Cảnh sát đã cố gắng tìm ra sự thật từ nghi phạm trong quá trình thẩm vấn.Hậu tố đối cách `-ı` được thêm vào. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm (a/ı -> ı), hậu tố là '-ı'. Đồng thời, quy tắc biến âm phụ âm được áp dụng (t -> d), tạo thành 'hakikadı'.
-
"Tarih kitapları bize geçmişin hakikadını anlatır."Sách lịch sử kể cho chúng ta sự thật của quá khứ.Từ 'hakikat' nhận hậu tố đối cách `-ı` để làm tân ngữ xác định. Nguyên âm 'a' yêu cầu hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm). Phụ âm 't' ở cuối từ bị biến đổi thành 'd' (biến âm phụ âm).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"O, hakikate ulaşmaya çalışıyor."Anh ấy đang cố gắng đạt được sự thật.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'hakikat' để chỉ hướng đến sự thật. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (a -> e).
-
"Hakikate giden yol çetindir."Con đường dẫn đến sự thật thì gian nan.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'hakikat' để chỉ hướng đến sự thật. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (a -> e).
-
"Onlar hakikate inanıyorlar."Họ tin vào sự thật.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'hakikat' để chỉ hướng đến sự thật. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn áp dụng (a -> e).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Hakikatse, bu sınavı geçmek çok zor olacak."Nếu đó là sự thật, việc vượt qua kỳ thi này sẽ rất khó khăn.Thêm hậu tố '-se' vào 'hakikat' để tạo thành mệnh đề điều kiện (nếu là sự thật).
-
"Hakikatse bunu bana neden daha önce söylemedin?"Nếu đó là sự thật, tại sao bạn không nói với tôi điều này sớm hơn?Thêm hậu tố '-se' vào 'hakikat' để tạo thành mệnh đề điều kiện (nếu là sự thật).
-
"Hakikatse, dünya gerçekten çok acımasız bir yer."Nếu đó là sự thật, thế giới thực sự là một nơi rất tàn nhẫn.Thêm hậu tố '-se' vào 'hakikat' để tạo thành mệnh đề điều kiện (nếu là sự thật).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Hakikada dair bazı şüphelerim var."Tôi có một vài nghi ngờ về sự thật.Từ "hakikat" được thêm hậu tố chỉ cách cho '-a' (Dative case) vì giới từ "dair" (về, liên quan đến) yêu cầu như vậy. Hậu tố là '-a' theo quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của 'hakikat' là 'a'). Phụ âm cuối 't' biến đổi thành 'd' (biến âm phụ âm) khi nó nằm giữa hai nguyên âm, tạo thành "hakikada".
-
"Er ya da geç hakikatla yüzleşmek zorundasın."Sớm hay muộn gì bạn cũng phải đối mặt với sự thật.Từ "hakikat" được kết hợp với hậu tố '-la', là dạng chắp dính của giới từ "ile" (với). Hậu tố là '-la' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'hakikat' là 'a'). Dạng này có nghĩa là "với sự thật". Không có biến âm phụ âm vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
-
"Tarihsel hakikada göre bu savaşın galibi yoktu."Theo sự thật lịch sử, cuộc chiến này không có người chiến thắng.Từ "hakikat" được thêm hậu tố chỉ cách cho '-a' (Dative case) để đi với giới từ "göre" (theo). Tương tự ví dụ 1, hậu tố là '-a' do hòa phối nguyên âm và phụ âm 't' biến thành 'd' do quy tắc biến âm phụ âm, tạo thành "hakikada".
Đại từ nhân xưng
-
"Ben hakikati biliyorum."Tôi biết sự thật.Từ 'hakikat' ở đây không thêm hậu tố nào vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) trong câu và không cần biến đổi khi đại từ nhân xưng là 'ben' (tôi).
-
"Sen hakikate inanmalısın."Bạn nên tin vào sự thật.Thêm hậu tố '-e' vào 'hakikat' thành 'hakikate' vì 'inanmak' (tin) đi với giới từ chỉ phương hướng, mục đích (dative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'e'.
-
"O, hakikati anlattı."Anh ấy/Cô ấy đã kể sự thật.Từ 'hakikat' thêm hậu tố '-i' thành 'hakikati' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ 4 chiều: 'a' -> 'ı'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Olayın hakikati ortaya çıkmış."Sự thật của sự việc đã được đưa ra ánh sáng (nghe nói vậy).Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'hakikat' để chỉ sự thật của sự việc. Vì 'hakikat' kết thúc bằng một phụ âm, chúng ta thêm '-i' tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (i-i). Sau đó, động từ 'ortaya çıkmak' (xuất hiện) được chia ở thì quá khứ gián tiếp '-miş'.
-
"Hakikate ulaşmak için çok çabalamışlar."Họ đã rất cố gắng để đạt được sự thật (nghe nói vậy).Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'hakikat' để chỉ hướng tới sự thật. Vì 'hakikat' kết thúc bằng một phụ âm, chúng ta thêm '-e' tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (a-a -> e). Sau đó, động từ 'çabalamak' (cố gắng) được chia ở thì quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số nhiều '-mişler'.
-
"Hakikatmiş, dünya gerçekten çok küçük."Thì ra là sự thật, thế giới quả thực rất nhỏ (nghe nói vậy).Ở đây, '-miş' là hậu tố được thêm trực tiếp vào 'hakikat', biến nó thành một vị ngữ (predicate). Nó có nghĩa là 'nó là sự thật' hoặc 'ra là sự thật', được báo cáo lại. Hậu tố '-miş' được thêm trực tiếp vì 'hakikat' đã kết thúc bằng một phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
