yanılgı
/jaˈnɯɫɡɯ/
quan niệm sai lầm
Orta (B1)
Anlam "yanılgı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerçekte doğru olmayan bir inanç veya fikir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quan điểm hoặc ý kiến không chính xác vì nó dựa trên suy nghĩ hoặc hiểu biết sai lệch.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yaygın bir yanılgı."
"Đây là một quan niệm sai lầm phổ biến."
"Onun kararları birçok yanılgıya yol açtı."
"Những quyết định của anh ấy đã dẫn đến nhiều quan niệm sai lầm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này. 'Yanılgı' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yanılgı |
Bu sadece bir yanılgı.
(Đây chỉ là một sự nhầm lẫn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yanılgıyı |
Yanılgıyı fark ettim.
(Tôi đã nhận ra sự nhầm lẫn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yanılgıya |
Yanılgıya düştüm.
(Tôi đã rơi vào sự nhầm lẫn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yanılgıda |
Yanılgıda olduğunu anladım.
(Tôi nhận ra rằng anh ấy đang trong một sự nhầm lẫn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yanılgıdan |
Yanılgıdan kurtulmak zor.
(Thật khó để thoát khỏi sự nhầm lẫn.) |
| Plural (Çoğul) | yanılgılar |
Hayatta birçok yanılgılar vardır.
(Có rất nhiều sự nhầm lẫn trong cuộc sống.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"İnsanlar sık sık aynı tarihsel yanılgıya düşer."Con người thường xuyên rơi vào cùng một sự ngộ nhận lịch sử.Thêm hậu tố chỉ phương hướng '-a' (Dative case). Vì 'yanılgı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'a', âm đệm 'y' được chèn vào giữa. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng ('ı' -> 'a'). Kết quả: yanılgı-y-a.
-
"İyi bir eğitim, toplumdaki yaygın yanılgıları ortadan kaldırır."Một nền giáo dục tốt sẽ loại bỏ những quan niệm sai lầm phổ biến trong xã hội.Thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố chỉ định cách '-ı' (Accusative case). Hòa phối nguyên âm lớn ('ı' -> 'a' cho '-lar') và hòa phối nguyên âm nhỏ ('a' -> 'ı' cho '-ı') được áp dụng. Kết quả: yanılgı-lar-ı.
-
"Onun bütün argümanları temel bir yanılgıdan beslenir."Tất cả các lập luận của anh ấy đều bắt nguồn từ một sự ngộ nhận cơ bản.Thêm hậu tố chỉ nguồn gốc '-dan' (Ablative case). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng, nguyên âm cuối 'ı' của 'yanılgı' đi với nguyên âm 'a' trong hậu tố '-dan'. Kết quả: yanılgı-dan.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Başarılı olacağına dair yanılgıya kapılınca hiç çalışmadı."Vì tin vào ảo tưởng rằng mình sẽ thành công, anh ấy đã không hề học hành gì.Từ 'yanılgı' được giữ nguyên vì nó là tân ngữ trực tiếp trong mệnh đề danh từ '...dair yanılgıya kapılınca'. '-a' là hậu tố trạng cách (dative) được thêm vào sau 'yanılgı' do 'kapılmak' (bị cuốn vào) yêu cầu trạng cách (dative). 'kapılınca' có nghĩa là 'một khi (ai đó) bị cuốn vào' và sử dụng hậu tố '-ince' để chỉ thời gian.
-
"Bu konuyu hafife aldığı yanılgısında kalınca büyük bir hata yaptı."Vì mắc sai lầm khi cứ giữ ảo tưởng rằng mình đang xem nhẹ vấn đề này, anh ấy đã gây ra một lỗi lớn.Từ 'yanılgı' được thêm hậu tố '-sında' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít + hậu tố định vị) vì nó diễn tả trạng thái 'trong cái ảo tưởng của anh ấy/cô ấy'. '-ında' là hậu tố định vị (locative). 'kalınca' có nghĩa là 'một khi (ai đó) cứ giữ' và sử dụng hậu tố '-ince' để chỉ thời gian.
-
"Yanılgılarını fark edince, durumu düzeltmek için hemen harekete geçti."Ngay khi nhận ra những ảo tưởng của mình, anh ấy đã hành động ngay lập tức để sửa chữa tình hình.Từ 'yanılgı' được thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều + hậu tố đối cách) vì nó là tân ngữ trực tiếp số nhiều của động từ 'fark etmek' (nhận ra). '-nı' là hậu tố đối cách (accusative). 'edince' có nghĩa là 'một khi (ai đó) nhận ra' và sử dụng hậu tố '-ince' để chỉ thời gian.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Politikacıların yanılgısı, halkın gerçek ihtiyaçlarını anlamamalarıdır."Sự nhầm lẫn của các chính trị gia là họ không hiểu được những nhu cầu thực sự của người dân.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'yanılgı' để chỉ sự nhầm lẫn của 'politikacıların' (các chính trị gia). Hậu tố '-sı' được chọn vì hòa hợp nguyên âm, nguyên âm cuối của 'yanılgı' là 'ı'.
-
"Bu kararın arkasındaki yanılgının farkındayım."Tôi nhận thức được sự nhầm lẫn đằng sau quyết định này.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'yanılgı' để chỉ sự nhầm lẫn của 'kararın arkasındaki' (đằng sau quyết định). 'n' là âm đệm (buffer letter) vì 'yanılgı' kết thúc bằng nguyên âm. '-nın' được chọn vì hòa hợp nguyên âm, nguyên âm cuối của 'yanılgı' là 'ı'.
-
"Onun yanılgısı, her şeyi kontrol edebileceğini düşünmesidir."Sự nhầm lẫn của anh ấy là anh ấy nghĩ rằng anh ấy có thể kiểm soát mọi thứ.Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'yanılgı' để chỉ sự nhầm lẫn của 'onun' (anh ấy). Hậu tố '-sı' được chọn vì hòa hợp nguyên âm, nguyên âm cuối của 'yanılgı' là 'ı'.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Gelin bu yanılgıya düşmeyelim."Nào, chúng ta đừng rơi vào sự lầm tưởng này.Từ 'yanılgı' được thêm hậu tố chỉ phương hướng '-ya'. Hậu tố gốc là '-a' (Dative case), nhưng vì 'yanılgı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', âm đệm 'y' được thêm vào để nối hai nguyên âm. Hậu tố dùng nguyên âm 'a' (thay vì 'e') để tuân thủ luật hòa phối nguyên âm Lớn (A-type) với 'ı'.
-
"Senin yanılgın başkalarını daha fazla etkilemeye."Mong rằng sự ngộ nhận của bạn sẽ không ảnh hưởng đến người khác nữa.Từ 'yanılgı' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-n' để tạo thành 'yanılgın' (sự ngộ nhận của bạn). Hậu tố '-n' được thêm trực tiếp vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm, không cần âm đệm hay biến đổi.
-
"İzin verin, bu genel yanılgıyı düzelteyim."Cho phép tôi, hãy để tôi đính chính sự ngộ nhận phổ biến này.Từ 'yanılgı' được thêm hậu tố chỉ định cách '-yı'. Hậu tố gốc là '-ı' (Accusative case), nhưng vì 'yanılgı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', âm đệm 'y' được thêm vào. Hậu tố dùng nguyên âm 'ı' (thay vì 'i', 'u', 'ü') để tuân thủ luật hòa phối nguyên âm Nhỏ (4-way) với 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
