doğruluk
/doːˈɾuluːk/
tính đúng đắn
Orta (B1)
Anlam "doğruluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Doğru olma durumu, gerçekliğe uygunluk, yanlışsızlık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính đúng đắn; sự chính xác; sự không có lỗi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bilginin doğruluğunu teyit etmemiz gerekiyor."
"Chúng ta cần xác nhận tính đúng đắn của thông tin này."
"Matematiksel doğruluğu kanıtlamak önemlidir."
"Việc chứng minh tính đúng đắn về mặt toán học là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bu bilgi doğrudan doğruluktan geliyor."Thông tin này đến trực tiếp từ sự chính xác/sự thật.Hậu tố '-tan' được thêm vào từ 'doğruluk'. Nguyên âm cuối của 'doğruluk' là 'u', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, phần gốc của hậu tố là '-dan'. Tuy nhiên, vì 'doğruluk' kết thúc bằng phụ âm 'k' (thuộc nhóm 'fıstıkçı şahap'), phụ âm 'd' của hậu tố '-dan' đã biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
-
"O, doğruluktan asla vazgeçmedi."Anh ấy không bao giờ từ bỏ sự thật/sự chính xác.Hậu tố '-tan' được thêm vào từ 'doğruluk'. Nguyên âm cuối của 'doğruluk' là 'u', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, phần gốc của hậu tố là '-dan'. Tuy nhiên, vì 'doğruluk' kết thúc bằng phụ âm 'k' (thuộc nhóm 'fıstıkçı şahap'), phụ âm 'd' của hậu tố '-dan' đã biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
-
"Bu değerli dersi doğruluktan öğrendik."Chúng tôi đã học được bài học quý giá này từ sự thật/sự chính xác.Hậu tố '-tan' được thêm vào từ 'doğruluk'. Nguyên âm cuối của 'doğruluk' là 'u', nên theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, phần gốc của hậu tố là '-dan'. Tuy nhiên, vì 'doğruluk' kết thúc bằng phụ âm 'k' (thuộc nhóm 'fıstıkçı şahap'), phụ âm 'd' của hậu tố '-dan' đã biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
