(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ham petrol
B1
İsim B1 Công nghiệp, Hóa học

ham petrol

[hɑm petrol]
dầu thô
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ham petrol" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Doğal olarak oluşan, işlenmemiş veya rafine edilmemiş petrol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dầu thô hoặc dầu chưa được chế biến hoặc tinh chế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'nin ham petrol ihtiyacı büyük ölçüde ithalat yoluyla karşılanmaktadır."

    "Nhu cầu dầu thô của Thổ Nhĩ Kỳ phần lớn được đáp ứng thông qua nhập khẩu."

  • "Ham petrol fiyatlarındaki artış, benzin fiyatlarını doğrudan etkiliyor."

    "Sự tăng giá của dầu thô ảnh hưởng trực tiếp đến giá xăng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

işlenmemiş petrol(Dầu chưa chế biến)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Petrol' là một từ mượn quốc tế và tuân theo quy tắc phát âm thông thường của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)