(Vị trí top_banner)
Hình minh họa petrol
B1
isim B1 Kỹ thuật, Hóa học, Kinh tế

petrol

/peˈtɾol/
dầu mỏ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "petrol" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yer altından çıkarılan, işlenerek benzin, gaz yağı vb. elde edilen, koyu renkli, doğal, yanıcı madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hỗn hợp chất lỏng của các hydrocarbon có trong các tầng đá nhất định và có thể được chiết xuất và tinh chế để sản xuất nhiên liệu bao gồm xăng, dầu hỏa và dầu diesel; dầu thô.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'nin petrol kaynakları kısıtlıdır."

    "Nguồn dầu mỏ của Thổ Nhĩ Kỳ bị hạn chế."

  • "Petrol fiyatlarındaki artış her şeyi etkiliyor."

    "Sự tăng giá dầu mỏ ảnh hưởng đến mọi thứ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý sự biến đổi nguyên âm cuối trong một số hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) petrol
Türkiye'de petrol üretimi düşüyor.
(Sản lượng dầu ở Thổ Nhĩ Kỳ đang giảm.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) petrolü
Bu sabah petrolü kontrol ettim.
(Sáng nay tôi đã kiểm tra dầu.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) petrole
Hükümet petrole zam yaptı.
(Chính phủ đã tăng giá dầu.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) petrolde
Petrolde kükürt oranı yüksek.
(Hàm lượng lưu huỳnh trong dầu cao.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) petrolden
Petrolden birçok ürün elde edilir.
(Nhiều sản phẩm thu được từ dầu.)
Plural (Çoğul) petroller
Dünya petrolleri tükeniyor.
(Các mỏ dầu trên thế giới đang cạn kiệt.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Arabama petrolü nereden alabilirim?"
    Tôi có thể mua xăng cho xe của mình ở đâu?
    Thêm hậu tố '-ü' (đối cách - accusative case) vào 'petrol' vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'almak' (mua). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'ö' -> 'ü'.
  • "Bu araba petrolle çalışıyor."
    Chiếc xe này chạy bằng xăng.
    Thêm hậu tố '-le' (cách công cụ - instrumental case) vào 'petrol' để chỉ phương tiện 'çalışmak' (hoạt động/chạy). Vì 'petrol' kết thúc bằng phụ âm, nên ta thêm '-le' trực tiếp. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'o' -> 'e'.
  • "Petrol fiyatlarındaki artış hepimizi etkiliyor."
    Sự tăng giá xăng dầu đang ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.
    Thêm hậu tố '-deki' (tính từ hóa - adjectival suffix) vào 'petrol fiyatları' (giá xăng) để tạo thành cụm từ 'petrol fiyatlarındaki artış' (sự tăng giá xăng). Vì 'petrol fiyatları' kết thúc bằng 'ı', ta thêm '-ndaki' (với âm đệm 'n'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'ı' -> 'ı' và 'a' -> 'a'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım petrol fiyatları düşse de biz de rahatlasak."
    Tôi ước giá xăng dầu giảm để chúng ta có thể dễ thở hơn.
    Thêm hậu tố '-ü' (từ 'düşse') vào động từ 'düşmek' để tạo thể giả định mong muốn (İstek Kipi) ở ngôi thứ ba số ít. 'Petrol fiyatları' (giá xăng dầu) là chủ ngữ, nên động từ đi kèm phải phù hợp.
  • "Keşke daha çok petrolümüz olsa da enerji sorununu çözebilsek."
    Giá như chúng ta có nhiều xăng dầu hơn để có thể giải quyết vấn đề năng lượng.
    Thêm hậu tố '-ümüz' (từ 'petrolümüz') vào danh từ 'petrol' để chỉ sở hữu cách (sở hữu của chúng ta). Cụm 'petrolümüz olsa' thể hiện mong muốn có xăng dầu. Hậu tố '-üz' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Petrol bulunsaydı, ülke ekonomisi düzelirdi."
    Nếu tìm thấy dầu mỏ, nền kinh tế đất nước sẽ được cải thiện.
    Từ 'bulunsaydı' là mệnh đề điều kiện loại 3 (điều kiện không có thật trong quá khứ). Nó được hình thành bằng cách thêm '-sa' (dạng điều kiện) và '-ydı' (thì quá khứ) vào gốc động từ 'bulunmak' (được tìm thấy). Ở đây, 'petrol bulunsaydı' có nghĩa là 'nếu dầu mỏ được tìm thấy'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Araba, çok fazla petrol yakıyor."
    Chiếc xe hơi đang đốt rất nhiều xăng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'petrol' trong câu này. 'Petrol' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là tân ngữ (đối tượng) trực tiếp của động từ 'yakıyor'.
  • "Petrol fiyatları sürekli artıyor."
    Giá xăng dầu đang tăng liên tục.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'petrol' trong câu này. 'Petrol' ở dạng nguyên thể và là một phần của cụm danh từ 'petrol fiyatları' (giá xăng dầu).
  • "Şirketimiz yeni petrol kaynakları arıyor."
    Công ty chúng tôi đang tìm kiếm các nguồn dầu mỏ mới.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'petrol' trong câu này. 'Petrol' ở dạng nguyên thể và là một phần của cụm danh từ 'petrol kaynakları' (nguồn dầu mỏ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)