(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rafine
B2
Sıfat B2 Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

rafine

/ɾaːfiˈne/
kim loại tinh luyện
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "rafine" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Saflaştırılmış, arıtılmış, istenmeyen maddelerden arındırılmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được tinh chế hoặc xử lý để loại bỏ tạp chất; được giải phóng khỏi các chất không mong muốn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Rafine şeker kullanmak yerine bal kullanmayı tercih ederim."

    "Tôi thích dùng mật ong hơn là dùng đường tinh luyện."

  • "Bu rafine zevkler sergileyen bir koleksiyon."

    "Đây là một bộ sưu tập thể hiện những thị hiếu tinh tế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

arıtılmış(đã được tinh chế) saflaştırılmış(đã được làm sạch)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'e' ở cuối từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)