(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hane
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày

hane

/haːˈne/
hộ gia đình
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hane" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinde yaşayanlarla birlikte bir ev.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ngôi nhà và những người sống trong đó, được xem như một đơn vị.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu hanede beş kişi yaşıyor."

    "Năm người sống trong hộ gia đình này."

  • "Hane halkı tüketimi arttı."

    "Mức tiêu thụ của các hộ gia đình đã tăng lên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng với nghĩa rộng hơn, 'aile' (gia đình) thường được ưu tiên hơn. 'Hane' thường chỉ ngôi nhà vật lý và những người sống trong đó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hane
Bu hane çok güzel.
(Ngôi nhà này rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) haneyi
Haneyi temizledim.
(Tôi đã dọn dẹp ngôi nhà.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) haneye
Haneye yeni eşyalar aldık.
(Chúng tôi đã mua đồ đạc mới cho ngôi nhà.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hanede
Hanede huzur var.
(Có sự bình yên trong ngôi nhà.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) haneden
Haneden ayrılmak zor oldu.
(Rất khó để rời khỏi ngôi nhà.)
Plural (Çoğul) haneler
Şehirde birçok hane var.
(Có rất nhiều ngôi nhà trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer kütüphanemiz sessiz değilse, ders çalışmak zor olur."
    Nếu thư viện của chúng ta không yên tĩnh, việc học sẽ khó khăn.
    Từ 'kütüphane' (thư viện) được sử dụng ở dạng nguyên thể, hậu tố '-miz' (của chúng ta) được thêm vào. Câu sử dụng điều kiện '-se' (nếu).
  • "Misafirhaneniz temizse, herkes memnun kalır."
    Nếu nhà khách của bạn sạch sẽ, mọi người sẽ hài lòng.
    Từ 'misafirhane' (nhà khách) được chia với hậu tố sở hữu '-niz' (của bạn). Câu sử dụng điều kiện '-se' (nếu).
  • "Aşevimiz yeterince büyük değilse, tüm ihtiyaç sahiplerine yemek dağıtamayız."
    Nếu bếp ăn từ thiện của chúng ta không đủ lớn, chúng ta sẽ không thể phân phát thức ăn cho tất cả những người có nhu cầu.
    Từ 'aşevi' (bếp ăn từ thiện) được chia với hậu tố sở hữu '-miz' (của chúng ta). Câu sử dụng điều kiện '-se' (nếu).
Câu mệnh lệnh
  • "Lütfen bu misafirhaneyi temiz tut."
    Xin hãy giữ nhà khách này sạch sẽ.
    Từ 'misafirhane' (nhà khách) ở dạng nguyên thể, không có hậu tố nào được thêm vào trong ví dụ này vì nó là tân ngữ xác định (definite object) trong câu mệnh lệnh.
  • "Eczaneyi ara ve ilacımı al."
    Hãy gọi cho hiệu thuốc và lấy thuốc của tôi.
    Từ 'eczane' (hiệu thuốc) ở dạng nguyên thể, không có hậu tố nào được thêm vào trong ví dụ này vì nó là tân ngữ xác định (definite object) trong câu mệnh lệnh. Mệnh lệnh 'ara' (gọi) và 'al' (lấy) thể hiện 'Emir Kipi'.
  • "Kütüphaneye git ve kitap oku."
    Hãy đến thư viện và đọc sách.
    Từ 'kütüphane' (thư viện) ở dạng nguyên thể, không có hậu tố nào được thêm vào trong ví dụ này vì nó là bổ ngữ chỉ nơi chốn (locative case). Mệnh lệnh 'git' (đi) và 'oku' (đọc) thể hiện 'Emir Kipi'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)