hareketlendirmek
[haɾeketlendirmék]
khuấy động
İyi (B2)
Anlam "hareketlendirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini uyandırmak veya daha aktif veya ilgili hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
đánh thức ai đó hoặc làm cho họ năng động hoặc hứng thú hơn
Örnekler (Ví dụ)
"Bu konuşma salonu hareketlendirdi."
"Bài phát biểu này đã khuấy động hội trường."
"Yeni proje, şirketi hareketlendirdi."
"Dự án mới đã làm cho công ty năng động hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này có quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i' và 'e-i'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Sabahları bir fincan kahve beni hareketlendirir."Một tách cà phê vào buổi sáng giúp tôi tỉnh táo hơn.Thêm hậu tố '-ir' vào gốc 'hareketlendir' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít (ben) và hòa hợp nguyên âm loại 'e' -> 'i'.
-
"Oyunlar çocukları hareketlendirir."Trò chơi giúp trẻ em năng động hơn.Thêm hậu tố '-ir' vào gốc 'hareketlendir' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít (o) và hòa hợp nguyên âm loại 'e' -> 'i'.
-
"Güneşli hava insanları hareketlendirir."Thời tiết nắng ấm làm mọi người phấn chấn.Thêm hậu tố '-ir' vào gốc 'hareketlendir' vì đây là thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít (o) và hòa hợp nguyên âm loại 'e' -> 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
