hareketli
/ha.ɾeˈket.li/
thành phố sôi động
Orta (B1)
Anlam "hareketli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đầy năng lượng và sự nhiệt huyết, sôi động.
Örnekler (Ví dụ)
"İstanbul çok hareketli bir şehir."
"Istanbul là một thành phố rất sôi động."
"Hareketli bir yaşam tarzı sürüyor."
"Anh ấy đang duy trì một lối sống sôi động."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
