(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hava
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Khoa học tự nhiên, Môi trường

hava

/haˈva/
không khí
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hava" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dünyayı çevreleyen, çeşitli gazlardan oluşan atmosfer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khí, chất khí vô hình bao quanh Trái Đất, chủ yếu là hỗn hợp oxy và nitơ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bugün hava çok güzel."

    "Thời tiết hôm nay rất đẹp."

  • "Uçak havada ilerliyor."

    "Máy bay đang di chuyển trên không."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hava
Bugün hava çok güzel.
(Hôm nay thời tiết rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hava
Havayı solumak güzel.
(Hít thở không khí thật tuyệt.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) havaya
Uçak havaya yükseldi.
(Máy bay đã cất cánh lên không trung.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) havada
Havada kuşlar uçuyor.
(Có những con chim đang bay trên không trung.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) havadan
Havadan oksijen alıyoruz.
(Chúng ta lấy oxy từ không khí.)
Plural (Çoğul) havalar
Bütün havalar aynı değil.
(Không phải tất cả các kiểu thời tiết đều giống nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Rüzgar, yaprakları havaya uçurdu."
    Gió đã thổi lá bay lên không trung.
    Động từ 'uçurmak' là thể sai khiến của 'uçmak' (bay). 'Hava' được thêm hậu tố '-ya' (hava + (âm đệm 'y') + -a) vì đóng vai trò là bổ ngữ gián tiếp chỉ nơi chốn và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Fabrika, şehri kötü havaya boğdurdu."
    Nhà máy đã làm thành phố ngập trong bầu không khí ô nhiễm.
    Động từ 'boğdurmak' là thể sai khiến của 'boğmak' (làm ngạt). 'Hava' được thêm hậu tố '-ya' (hava + (âm đệm 'y') + -a) vì đóng vai trò là bổ ngữ gián tiếp chỉ trạng thái và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Çocuklar, balonları havaya saldırdılar."
    Những đứa trẻ đã thả bóng bay lên trời.
    Động từ 'saldırmak' (tấn công, thả) không phải thể sai khiến. Câu này sử dụng 'hava' với hậu tố '-ya' (hava + (âm đệm 'y') + -a) để chỉ phương hướng, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Mặc dù không phải thể sai khiến, nó minh họa cách 'hava' có thể được biến đổi.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Dünya'yı saran gaz tabakası hava-dır."
    Lớp khí bao quanh Trái Đất chính là không khí/khí quyển.
    Từ 'hava' (không khí/khí quyển) đã được thêm hậu tố '-dır' để làm vị ngữ xác định (defining predicate) trong câu danh từ (İsim Cümlesi). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a trong 'hava' dẫn đến ı trong '-dır').
  • "Uzayda değiliz; hala Dünya'nın hava-sı-nda-yız."
    Chúng ta không ở trong không gian; chúng ta vẫn đang ở trong bầu không khí của Trái Đất.
    Từ 'hava' đã được thêm hậu tố sở hữu '-sı' (không khí của...), tiếp theo là âm đệm 'n', hậu tố vị trí '-da' (ở trong...), và cuối cùng là âm đệm 'y' cùng hậu tố cá nhân '-ız' để hình thành vị ngữ trong câu danh từ, chỉ trạng thái 'chúng ta đang ở đâu'. Các hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a trong 'hava' dẫn đến ı trong '-sı', ı trong '-sı' dẫn đến a trong '-da', a trong '-da' dẫn đến ı trong '-ız').
  • "Yarın da Ankara'nın bu kirli hava-sı-nda-sınız."
    Ngày mai các bạn cũng sẽ ở trong bầu không khí ô nhiễm này của Ankara.
    Từ 'hava' đã được thêm hậu tố sở hữu '-sı', tiếp theo là âm đệm 'n', hậu tố vị trí '-da', và cuối cùng là hậu tố cá nhân '-sınız' để hình thành vị ngữ trong câu danh từ, chỉ trạng thái 'các bạn đang ở đâu'. Các hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a trong 'hava' dẫn đến ı trong '-sı', ı trong '-sı' dẫn đến a trong '-da', a trong '-da' dẫn đến ı trong '-sınız').
(Vị trí vocab_tab4_inline)