havadar
[havaˈdaɾ]
thoáng khí
Orta (B1)
Anlam "havadar" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İçinden hava geçebilen, iyi havalandırılan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cho phép không khí đi qua; thấm khí hoặc hơi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu oda çok havadar."
"Căn phòng này rất thoáng khí."
"Havadar giysiler giymek yazın daha rahattır."
"Mặc quần áo thoáng khí thoải mái hơn vào mùa hè."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'havadar' thường được sử dụng để mô tả không gian hoặc vật liệu có khả năng thông gió tốt. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thêm vào từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
