(Vị trí top_banner)
Hình minh họa haykırış
B2
İsim B2 Âm thanh, Giao tiếp

haykırış

/hajkɯˈɾɯʃ/
hét lớn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "haykırış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yüksek sesle bağırma, feryat etme eylemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếng la hét, tiếng rống lớn và vang vọng, thường phát ra từ người hoặc động vật khi đau đớn hoặc tức giận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ormanda bir haykırış duyuldu."

    "Một tiếng hét lớn vang lên trong rừng."

  • "Çaresizlik içinde bir haykırış kopardı."

    "Cô ấy bật ra một tiếng hét tuyệt vọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bağırış(Tiếng la hét) feryat(Tiếng kêu la, tiếng than khóc)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)