fısıltı
/fɯsɯɫˈtɯ/
tiếng thì thầm
Orta (B1)
Anlam "fısıltı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hafif ve belirsiz bir ses, özellikle insanların sessizce konuşurken çıkardığı ses.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếng thì thầm, tiếng rì rào liên tục, nhỏ nhẹ, giống như tiếng suối chảy hoặc tiếng ong vo ve.
Örnekler (Ví dụ)
"Ormanda hafif bir fısıltı duyuldu."
"Có một tiếng thì thầm nhẹ vang lên trong rừng."
"Kalabalığın fısıltıları arasında konuşmamı yapmak zordu."
"Thật khó để phát biểu giữa những tiếng thì thầm của đám đông."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | fısıltı |
Salonda bir fısıltı duyuldu.
(Một tiếng thì thầm được nghe thấy trong hội trường.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | fısıltıyı |
Fısıltıyı duydum ama ne olduğunu anlamadım.
(Tôi nghe thấy tiếng thì thầm nhưng không hiểu chuyện gì xảy ra.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | fısıltıya |
Fısıltıya kulak verdim.
(Tôi đã lắng nghe tiếng thì thầm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | fısıltıda |
Fısıltıda bir sır vardı.
(Có một bí mật trong tiếng thì thầm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | fısıltıdan |
Fısıltıdan rahatsız oldum.
(Tôi cảm thấy khó chịu bởi tiếng thì thầm.) |
| Plural (Çoğul) | fısıltılar |
Koridorda fısıltılar duyuluyordu.
(Những tiếng thì thầm được nghe thấy trong hành lang.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
