(Vị trí top_banner)
Hình minh họa haz
C1
İsim C1 Tôn giáo, Cảm xúc

haz

[haz]
sự hoan lạc
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "haz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir zevk ve coşku duyma durumu, memnuniyetin en üst düzeyi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái vui sướng hoặc hân hoan tột độ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun başarısı bize büyük bir haz verdi."

    "Thành công của anh ấy mang lại cho chúng ta một niềm hoan lạc lớn."

  • "Bu manzarayı seyretmek büyük bir haz."

    "Ngắm nhìn phong cảnh này là một niềm hoan lạc lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zevk(sự thích thú, niềm vui) keyif(sự khoái trá, sự thích thú)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, nhưng cần lưu ý về cách sử dụng từ trong các cụm từ và thành ngữ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) haz
Hayatımda çok az haz yaşadım.
(Tôi đã trải qua rất ít niềm vui trong cuộc đời.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) haz
O, hayatın hazzını çıkarıyor.
(Anh ấy đang tận hưởng niềm vui của cuộc sống.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hazza
O, hazzına düşkün bir insan.
(Anh ấy là một người thích thú với niềm vui.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hazda
Bu işte hiçbir hazda bulunmadım.
(Tôi không tìm thấy bất kỳ niềm vui nào trong công việc này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hazdan
O, hazdan vazgeçemiyor.
(Anh ấy không thể từ bỏ niềm vui.)
Plural (Çoğul) hazlar
Hayatın küçük hazları önemlidir.
(Những niềm vui nhỏ trong cuộc sống rất quan trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)