(Vị trí top_banner)
Hình minh họa daima
A2
Zarf (Adverb) A2 Tổng quát

daima

/daj.ma/
luôn luôn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "daima" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Her zaman, her defasında.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Luôn luôn; không có ngoại lệ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O daima yalan söyler."

    "Anh ấy luôn luôn nói dối."

  • "Daima başarılı olmak için çok çalışmalısın."

    "Bạn phải làm việc chăm chỉ để luôn luôn thành công."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) daima
O, daima gülümser.
(Cô ấy luôn luôn mỉm cười.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) daimayı (Không áp dụng)
Bu zarf için belirtme hali kullanılamaz.
(Không thể sử dụng đối cách cho trạng từ này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) daimaya (Không áp dụng)
Bu zarf için yönelme hali kullanılamaz.
(Không thể sử dụng hướng cách cho trạng từ này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) daimada (Không áp dụng)
Bu zarf için bulunma hali kullanılamaz.
(Không thể sử dụng vị trí cách cho trạng từ này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) daimadan (Không áp dụng)
Bu zarf için ayrılma hali kullanılamaz.
(Không thể sử dụng xuất phát cách cho trạng từ này.)
Plural (Çoğul) daimalar (Ít dùng, nhấn mạnh sự lặp lại)
O, daimalar tekrarlar.
(Anh ấy lặp đi lặp lại những điều 'luôn luôn'.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Daimadan beri bu şehri ziyaret etmek istiyordum."
    Tôi đã luôn muốn đến thăm thành phố này từ trước đến nay.
    Thêm hậu tố '-dan' (từ) vào 'daima' để chỉ thời điểm bắt đầu của hành động. Vì 'a' là nguyên âm cuối cùng nên '-dan' được chọn thay vì '-den' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Bu konuya daima ilgi duymuşumdur, daimasından beri okurum."
    Tôi luôn quan tâm đến chủ đề này, tôi đọc nó từ trước đến giờ.
    Lần 1: 'daima' ở dạng nguyên thể (trạng từ). Lần 2: Thêm hậu tố '-sından' vào 'daima' để tạo thành cụm từ 'daimasından beri' (từ khi đó). Âm 's' được thêm vào làm âm đệm để tránh hai nguyên âm 'a' gặp nhau.
  • "O, daimasından ders çıkararak daha dikkatli oldu."
    Anh ấy đã trở nên cẩn thận hơn bằng cách rút ra bài học từ những sai lầm của mình trong quá khứ.
    Thêm hậu tố '-sından' vào 'daima' để chỉ nguồn gốc của việc học hỏi. Âm 's' được thêm vào làm âm đệm để tránh hai nguyên âm 'a' gặp nhau.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "O, daima gülerek insanları selâmlar."
    Anh ấy luôn chào mọi người bằng cách mỉm cười.
    Thêm '-a' vào 'daima' để biến nó thành trạng từ (trạng ngữ tần suất) chỉ 'luôn luôn'. 'Gülerek' là động trạng từ chỉ cách thức (bằng cách mỉm cười).
  • "Daima çalışarak başarılı olabilirsin."
    Bạn có thể thành công bằng cách luôn luôn làm việc chăm chỉ.
    Thêm '-a' vào 'daima' để biến nó thành trạng từ (trạng ngữ tần suất) chỉ 'luôn luôn'. 'Çalışarak' là động trạng từ chỉ cách thức (bằng cách làm việc chăm chỉ).
  • "Daima düşünerek konuşmalısın."
    Bạn nên nói chuyện bằng cách luôn suy nghĩ.
    Thêm '-a' vào 'daima' để biến nó thành trạng từ (trạng ngữ tần suất) chỉ 'luôn luôn'. 'Düşünerek' là động trạng từ chỉ cách thức (bằng cách suy nghĩ).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Daimanın gücü, sabırla birleşince başarı kaçınılmaz olur."
    Sức mạnh của sự bền bỉ, khi kết hợp với sự kiên nhẫn, thành công là điều không thể tránh khỏi.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'daima' để tạo thành cụm danh từ 'daimanın gücü' (sức mạnh của sự bền bỉ). Hậu tố '-nın' được chọn vì 'daima' kết thúc bằng một nguyên âm và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Daimaya olan inancım hiç azalmadı."
    Niềm tin của tôi vào sự bền bỉ chưa bao giờ giảm.
    Thêm hậu tố '-ya' (đối cách) vào 'daima' để chỉ đối tượng của niềm tin. Do 'daima' kết thúc bằng nguyên âm 'a', âm đệm 'y' được thêm vào trước hậu tố '-a' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Bu projenin daima sayesinde, şirketimiz büyük bir başarı elde etti."
    Nhờ sự bền bỉ của dự án này, công ty chúng tôi đã đạt được thành công lớn.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách, ngôi thứ ba số ít) vào 'daima' sau đó thêm hậu tố '-i' (chỉ định) để tạo thành cụm 'daiması' (sự bền bỉ của nó), sau đó thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vì từ đứng sau (sayesinde) cần một danh từ sở hữu.
Thì Quá khứ xác định
  • "O, daimasını unuttuğu için otobüsü kaçırdı."
    Cô ấy lỡ chuyến xe buýt vì quên mất thời gian biểu.
    Thêm hậu tố '-sını' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'daima' để chỉ đối tượng bị quên (thời gian biểu của cô ấy).
  • "Daimasına dikkat etmediğimiz için bu kadar geciktik."
    Chúng tôi đã đến muộn như vậy vì đã không chú ý đến thời gian biểu.
    Thêm hậu tố '-sına' (cách tặng/định hướng) vào 'daima' để chỉ đối tượng được chú ý đến (thời gian biểu).
  • "Trenin daimasını internetten kontrol ettim."
    Tôi đã kiểm tra thời gian biểu của chuyến tàu trên internet.
    Thêm hậu tố '-sını' (cách đối tượng xác định) vào 'daima' để chỉ đối tượng bị kiểm tra (thời gian biểu của chuyến tàu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)