hesaplanabilir
[he.sa.plan.a.bi.lir]
có thể tính toán được
Orta (B1)
Anlam "hesaplanabilir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hesaplanması veya tahmin edilmesi mümkün olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể tính toán hoặc ước tính được.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu problemin çözümü hesaplanabilirdir."
"Giải pháp cho vấn đề này có thể tính toán được."
"Gelecekteki maliyetler hesaplanabilir değil."
"Chi phí trong tương lai không thể tính toán được."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ này có thể được sử dụng để mô tả khả năng tính toán hoặc ước lượng một cái gì đó.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
