heyecanlanmak
[he.dʒan.ɫan.ˈmak]
trở nên hào hứng
Orta (B1)
Anlam "heyecanlanmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şey karşısında büyük bir ilgi ve coşku duymaya veya göstermeye başlamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu cảm thấy hoặc thể hiện sự hào hứng và thích thú lớn đối với điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Konser biletlerini aldığımızı duyunca çocuklar çok heyecanlandılar."
"Khi nghe tin chúng tôi đã mua vé hòa nhạc, bọn trẻ đã rất hào hứng."
"Yarınki sınavı düşündükçe daha da heyecanlanıyorum."
"Càng nghĩ đến kỳ thi ngày mai, tôi càng trở nên hào hứng hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'heyecanlanmak' (trở nên hào hứng) thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trạng thái cảm xúc. Lưu ý về hòa phối nguyên âm 'a/e' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Yarınki seyahat için çok heyecanlanayım."Tôi mong được đi du lịch vào ngày mai.Hậu tố '-ayım' được thêm vào để diễn tả mong muốn của ngôi thứ nhất số ít (ben). 'Heyecanlan-' là gốc động từ, '-ayım' là hậu tố của İstek Kipi cho ngôi 'ben'. Hòa âm nguyên âm 'a' -> 'a'.
-
"Umarım o da benim kadar heyecanlana."Tôi hy vọng anh ấy/cô ấy cũng mong chờ như tôi.Hậu tố '-a' được thêm vào để diễn tả mong muốn cho ngôi thứ ba số ít (o). 'Heyecanlan-' là gốc động từ, '-a' là hậu tố của İstek Kipi cho ngôi 'o'. Hòa âm nguyên âm 'a' -> 'a'.
-
"Bu konsere beraber gitsek, çok heyecanlanırdık."Nếu chúng ta cùng nhau đi xem buổi hòa nhạc này, chúng ta sẽ rất phấn khích.Ở đây, 'heyecanlan-' không trực tiếp sử dụng İstek Kipi nhưng ví dụ này diễn tả một điều kiện (conditional) và kết quả mong muốn. Cấu trúc này ('-se/-sa') thường được sử dụng để kết hợp với İstek Kipi. '-ırdık' (dạng geniş zamanın hikayesi) diễn tả một hành động có thể xảy ra hoặc mong muốn trong quá khứ nếu điều kiện được đáp ứng. 'Heyecanlan-' là gốc động từ. '-ırdık' là hậu tố thì quá khứ tiếp diễn cho ngôi 'biz' (chúng ta). Hòa âm nguyên âm 'a' -> 'ı'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Dün akşamki konseri duyunca çok heyecanlanmışım."Nghe tin về buổi hòa nhạc tối qua, tôi đã rất phấn khích.Hậu tố '-mışım' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman) ngôi thứ nhất số ít. 'Heyecanlan-' là gốc động từ, sau đó thêm '-mış' (hậu tố của thì quá khứ gián tiếp) và '-ım' (hậu tố chỉ ngôi thứ nhất số ít). Vì nguyên âm cuối của 'heyecanlan' là 'a' nên '-mış' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Yarınki sınavı düşündükçe heyecanlanmışsın."Cậu đã trở nên lo lắng mỗi khi nghĩ về kỳ thi ngày mai.Hậu tố '-mışsın' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman) ngôi thứ hai số ít. 'Heyecanlan-' là gốc động từ, sau đó thêm '-mış' (hậu tố của thì quá khứ gián tiếp) và '-sın' (hậu tố chỉ ngôi thứ hai số ít). Vì nguyên âm cuối của 'heyecanlan' là 'a' nên '-mış' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Onların evleneceğini öğrenince çok heyecanlanmışlar."Nghe tin họ kết hôn, họ đã rất phấn khích.Hậu tố '-mışlar' được thêm vào để chỉ thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman) ngôi thứ ba số nhiều. 'Heyecanlan-' là gốc động từ, sau đó thêm '-mış' (hậu tố của thì quá khứ gián tiếp) và '-lar' (hậu tố chỉ ngôi thứ ba số nhiều). Vì nguyên âm cuối của 'heyecanlan' là 'a' nên '-mış' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
