coşku
/ˈdʒoʃ.ku/
sự nhiệt tình
Orta (B1)
Anlam "coşku" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük bir heyecan ve istekle dolu olma durumu, şevk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hăng hái, nhiệt tình, say mê.
Örnekler (Ví dụ)
"Gençlerin konsere olan coşkusu görülmeye değerdi."
"Sự nhiệt tình của những người trẻ đối với buổi hòa nhạc thật đáng xem."
"Yeni projeye büyük bir coşkuyla başladık."
"Chúng tôi bắt đầu dự án mới với một sự nhiệt tình lớn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Coşku' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | coşku |
Onun coşkusu bulaşıcıydı.
(Sự nhiệt tình của anh ấy thật dễ lan tỏa.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | coşkuyu |
Konserde sanatçının coşkuyu hissettim.
(Tôi cảm nhận được sự nhiệt huyết của nghệ sĩ tại buổi hòa nhạc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | coşkuya |
O, her zaman yeni projelere coşkuya ile başlar.
(Anh ấy luôn bắt đầu các dự án mới với sự nhiệt tình.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | coşkuda |
Bu şarkıda büyük bir coşkuda var.
(Có một sự nhiệt huyết lớn trong bài hát này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | coşkudan |
Başarısından dolayı coşkudan havalara uçtu.
(Cô ấy nhảy cẫng lên vì vui sướng trước thành công của mình.) |
| Plural (Çoğul) | coşkular |
Çocukların coşkuları görülmeye değerdi.
(Sự phấn khích của lũ trẻ thật đáng xem.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Öğrenciler mezuniyet töreninde büyük bir coşkuyla şarkı söylediler."Các sinh viên đã hát với sự nhiệt huyết lớn trong buổi lễ tốt nghiệp.Từ 'coşku' không thay đổi trong câu này vì nó đang đóng vai trò trạng ngữ (adverbial modifier) bổ nghĩa cho cách họ hát. Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Bu projeye başlarken içimde tarif edilemez bir coşku vardı."Tôi đã có một sự nhiệt huyết không thể tả xiết trong lòng khi bắt đầu dự án này.Từ 'coşku' không thay đổi trong câu này vì nó đang đóng vai trò là một danh từ trong cụm danh từ 'bir coşku'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Takımımız şampiyonluğu kazandığında, stadyum coşkudan yıkılıyordu."Khi đội của chúng ta giành chức vô địch, sân vận động như muốn nổ tung vì sự cuồng nhiệt.Từ 'coşku' chuyển thành 'coşkudan' với hậu tố '-dan' (hậu tố cách ly cách, ablative case) mang nghĩa 'từ', 'bởi vì'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) được áp dụng, vì 'u' là nguyên âm cuối cùng của gốc từ 'coşku' nên hậu tố bắt đầu bằng 'a'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Genel müdür, çalışanların yeni projeye büyük bir coşkuyla katıldıklarını belirtti."Tổng giám đốc đã tuyên bố rằng các nhân viên đã tham gia dự án mới với sự nhiệt tình lớn.Từ "coşku" (nhiệt tình) đã được thêm hậu tố cách công cụ '-yla'. Cụ thể: "coşku" + '-y' (âm đệm) + '-la'. Âm đệm 'y' được sử dụng khi từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'u' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-la' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (u → a).
-
"Komşumuz, festivaldeki müziğin kendisinde yarattığı coşkuyu unutamadığını anlattı."Người hàng xóm của chúng tôi kể rằng anh ấy không thể quên được sự nhiệt tình mà âm nhạc tại lễ hội đã tạo ra trong anh ấy.Từ "coşku" (nhiệt tình) đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-su' và hậu tố cách đối cách (tân ngữ) '-nu'. Cụ thể: "coşku" + '-s' (âm đệm cho sở hữu) + '-u' (hậu tố sở hữu ngôi 3) + '-n' (âm đệm cho đối cách) + '-u' (hậu tố đối cách). Các hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (u → u) và sử dụng đúng các âm đệm 's' và 'n'.
-
"Öğretmen, öğrencilerin derslere olan coşkusunun başarının anahtarı olduğunu vurguladı."Giáo viên nhấn mạnh rằng sự nhiệt tình của học sinh đối với các bài học là chìa khóa thành công.Từ "coşku" (nhiệt tình) đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-su' và hậu tố cách sở hữu (genitive) '-nun'. Cụ thể: "coşku" + '-s' (âm đệm cho sở hữu) + '-u' (hậu tố sở hữu ngôi 3) + '-n' (âm đệm cho cách sở hữu) + '-un' (hậu tố cách sở hữu). Các hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (u → u) và sử dụng đúng các âm đệm 's' và 'n'.
Thì Tương lai
-
"Gelecek yılki mezuniyet töreninde, öğrenciler coşkuyla şarkılar söyleyecekler."Tại lễ tốt nghiệp năm tới, các sinh viên sẽ hát những bài hát một cách đầy hứng khởi.Hậu tố '-yLa' được thêm vào 'coşku' để tạo trạng từ chỉ cách thức, thể hiện hành động được thực hiện với sự hứng khởi. '-yLa' được chọn vì 'coşku' kết thúc bằng nguyên âm, cần âm đệm 'y'.
-
"Bu proje sayesinde, gençler gelecekte bilime daha büyük bir coşku duyacaklar."Nhờ dự án này, giới trẻ sẽ cảm thấy hứng thú hơn với khoa học trong tương lai.Ở đây 'coşku' không đổi vì nó đóng vai trò là bổ ngữ cho 'duyacaklar'. Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'coşku' trong câu này.
-
"Başarılı olursak, kutlamalarımızı coşkuyla yapacağız."Nếu chúng ta thành công, chúng ta sẽ tổ chức lễ kỷ niệm một cách đầy hứng khởi.Hậu tố '-yLa' được thêm vào 'coşku' để tạo trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động được thực hiện với sự hứng khởi. '-yLa' được chọn vì 'coşku' kết thúc bằng nguyên âm, cần âm đệm 'y'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Konsere gitme coşkusuyla yerimde duramıyorum."Tôi không thể ngồi yên vì quá phấn khích được đi xem hòa nhạc.Thêm hậu tố '-sI' (s + -I) sở hữu cách (sở hữu của 'coşku' là 'gitme' - việc đi) và hậu tố '-ylA' (bằng, với) chỉ phương tiện/cách thức. '-sI' được chọn vì 'coşku' kết thúc bằng 'u' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn), '-ylA' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'coşkusu' là 'u' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều).
-
"Onun coşkusu hepimizi etkiledi."Sự nhiệt tình của anh ấy đã ảnh hưởng đến tất cả chúng ta.Thêm hậu tố '-sU' (s + -U) sở hữu cách (sở hữu của 'coşku' là 'onun' - của anh ấy/cô ấy). '-sU' được chọn vì 'coşku' kết thúc bằng 'u' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Yeni işe başlama coşkusuyla dolu."Cô ấy tràn đầy sự hào hứng khi bắt đầu công việc mới.Thêm hậu tố '-sI' (s + -I) sở hữu cách (sở hữu của 'coşku' là 'başlama' - sự bắt đầu) và hậu tố '-ylA' (bằng, với) chỉ phương tiện/cách thức. '-sI' được chọn vì 'coşku' kết thúc bằng 'u' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn), '-ylA' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'coşkusu' là 'u' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
