hızlı öğrenmek
/hɯzˈɫɯ øːɾɛnˈmɛk/
học nhanh
Temel (A2)
Anlam "hızlı öğrenmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konuyu veya beceriyi çabucak ve etkili bir şekilde kavramak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Örnekler (Ví dụ)
"O, yeni bir dili hızlı öğreniyor."
"Anh ấy đang học một ngôn ngữ mới rất nhanh."
"Çocuklar teknolojiyi çok hızlı öğreniyorlar."
"Trẻ em học công nghệ rất nhanh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'öğrenmek' (học) thường đi với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng được học. Tuy nhiên, trong cụm từ này, 'hızlı' là trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Ben yeni konuları hızlı öğrenirim."Tôi học các chủ đề mới một cách nhanh chóng.Hậu tố '-ir' được thêm vào gốc động từ 'öğren-' để chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít (Ben). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
-
"O, yabancı dilleri çok hızlı öğrenir."Anh ấy/Cô ấy học ngoại ngữ rất nhanh.Hậu tố '-ir' được thêm vào gốc động từ 'öğren-' để chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít (O). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
-
"Çocuklar genellikle oyun oynayarak hızlı öğrenirler."Trẻ em thường học nhanh bằng cách chơi trò chơi.Hậu tố '-irler' được thêm vào gốc động từ 'öğren-' để chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số nhiều (Onlar - ngầm chỉ 'Çocuklar'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i). '-ler' là hậu tố số nhiều, được thêm vào sau '-ir'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Bu konuyu hızlı öğrenince çok mutlu oldum."Tôi đã rất vui khi học chủ đề này một cách nhanh chóng.Thêm hậu tố '-ince' vào gốc động từ 'öğren-' để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả hành động 'học' xảy ra trước và là nguyên nhân của việc 'vui'. Vì nguyên âm cuối của gốc 'öğren-' là 'e', nên '-ince' được chọn theo hòa âm nguyên âm nhỏ (e-i-ö-ü -> i, a-ı-o-u -> ı).
-
"Hızlı öğrendiğim için bu sınavı kolayca geçtim."Vì tôi học nhanh nên tôi đã vượt qua kỳ thi này một cách dễ dàng.Ở đây, 'öğren-' được chia ở thì quá khứ (öğrendiğim). 'Hızlı öğrendiğim' (việc tôi học nhanh) được biến đổi thành một mệnh đề trạng ngữ (adverbial clause) với 'için', giải thích lý do vượt qua kỳ thi.
-
"Yeni bir dil hızlı öğrenilince insan kendine daha çok güveniyor."Khi một người học một ngôn ngữ mới một cách nhanh chóng, người đó sẽ tự tin hơn.Ở đây, 'öğrenil-' là thể bị động của 'öğren-' (được học). '-ince' được thêm vào 'öğrenil-' để tạo thành trạng từ chỉ thời gian, diễn tả hành động 'học' xảy ra trước việc 'tự tin hơn'. Vì nguyên âm cuối của gốc 'öğrenil-' là 'i', nên '-ince' được chọn theo hòa âm nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
