çabuk öğrenmek
[tʃabuˈk‿œːɾenˈmek]
học hỏi nhanh chóng
Temel (A2)
Anlam "çabuk öğrenmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi kolayca ve hızla kavramak veya öğrenmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tiếp thu, học hỏi hoặc lĩnh hội điều gì đó một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Örnekler (Ví dụ)
"O, yeni bir dili çabuk öğreniyor."
"Anh ấy học một ngôn ngữ mới rất nhanh."
"Çocuklar genellikle yeni becerileri çabuk öğrenirler."
"Trẻ em thường học các kỹ năng mới một cách nhanh chóng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép, 'çabuk' (nhanh chóng) + 'öğrenmek' (học hỏi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Bu konuyu çabuk öğrenince çok sevindim."Tôi rất vui khi học chủ đề này một cách nhanh chóng.Hậu tố '-ince' được thêm vào sau khi động từ 'öğrenmek' được biến đổi thành 'öğren-'. '-ince' biểu thị thời điểm hành động 'học' xảy ra, hành động 'vui' cũng xảy ra.
-
"Çabuk öğrenince, sınavda başarılı olacağını biliyordu."Anh ấy biết rằng anh ấy sẽ thành công trong kỳ thi nếu anh ấy học nhanh chóng.Hậu tố '-ince' được thêm vào sau khi động từ 'öğrenmek' được biến đổi thành 'öğren-'. '-ince' biểu thị điều kiện, nếu việc học nhanh xảy ra, sẽ dẫn đến thành công.
-
"Çabuk öğrenince, yeni beceriler kazanmak daha kolay oldu."Khi học nhanh chóng, việc có được những kỹ năng mới trở nên dễ dàng hơn.Hậu tố '-ince' được thêm vào sau khi động từ 'öğrenmek' được biến đổi thành 'öğren-'. '-ince' biểu thị rằng việc học nhanh đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc học các kỹ năng mới.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
