(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoşlanmama
B1
İsim B1 Cảm xúc, Quan điểm cá nhân

hoşlanmama

/hoʃɫanmama/
không thích
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hoşlanmama" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyden hoşnut olmama, beğenmeme veya sevmemezlik durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không thích, sự không ưa, cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu kadar vurdumduymaz olmasına karşı duyduğum hoşlanmama her geçen gün artıyor."

    "Sự không thích của tôi đối với việc anh ta vô tâm đến vậy ngày càng tăng lên."

  • "Bu yemeğin tadındaki hoşlanmama, içindeki baharatların dengesizliğinden kaynaklanıyor."

    "Sự không thích trong hương vị món ăn này là do sự mất cân bằng của các loại gia vị bên trong."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

hoşlanma(Sự thích, sự ưa) beğenme(Sự thích, sự yêu thích)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này là một danh từ trừu tượng chỉ sự không thích. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố '-ma' hoặc '-me' được thêm vào động từ để tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, tương tự như việc danh từ hóa động từ trong tiếng Việt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hoşlanmama
Onun bu davranışından hoşlanmama normal.
(Việc không thích hành vi này của anh ấy là điều bình thường.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hoşlanmama
Onun hoşlanmamayı ifade etme şekli ilginçti.
(Cách anh ấy thể hiện sự không thích thú thật thú vị.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hoşlanmamaya
Hoşlanmamaya rağmen, kibar davrandı.
(Mặc dù không thích, anh ấy vẫn cư xử lịch sự.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hoşlanmamada
Hoşlanmamada haklı sebepleri vardı.
(Anh ấy có những lý do chính đáng để không thích.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hoşlanmamadan
Hoşlanmamadan dolayı uzak durdu.
(Vì không thích nên anh ấy đã tránh xa.)
Plural (Çoğul) hoşlanmamalar
Onların bazı şeylerden hoşlanmamaları çok açık.
(Việc họ không thích một số điều là rất rõ ràng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)