hoşlanmama
Anlam "hoşlanmama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyden hoşnut olmama, beğenmeme veya sevmemezlik durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không thích, sự không ưa, cảm giác ghét bỏ hoặc không tán thành.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu kadar vurdumduymaz olmasına karşı duyduğum hoşlanmama her geçen gün artıyor."
"Sự không thích của tôi đối với việc anh ta vô tâm đến vậy ngày càng tăng lên."
"Bu yemeğin tadındaki hoşlanmama, içindeki baharatların dengesizliğinden kaynaklanıyor."
"Sự không thích trong hương vị món ăn này là do sự mất cân bằng của các loại gia vị bên trong."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ này là một danh từ trừu tượng chỉ sự không thích. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố '-ma' hoặc '-me' được thêm vào động từ để tạo thành danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, tương tự như việc danh từ hóa động từ trong tiếng Việt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | hoşlanmama |
Onun bu davranışından hoşlanmama normal.
(Việc không thích hành vi này của anh ấy là điều bình thường.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | hoşlanmamayı |
Onun hoşlanmamayı ifade etme şekli ilginçti.
(Cách anh ấy thể hiện sự không thích thú thật thú vị.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | hoşlanmamaya |
Hoşlanmamaya rağmen, kibar davrandı.
(Mặc dù không thích, anh ấy vẫn cư xử lịch sự.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | hoşlanmamada |
Hoşlanmamada haklı sebepleri vardı.
(Anh ấy có những lý do chính đáng để không thích.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | hoşlanmamadan |
Hoşlanmamadan dolayı uzak durdu.
(Vì không thích nên anh ấy đã tránh xa.) |
| Plural (Çoğul) | hoşlanmamalar |
Onların bazı şeylerden hoşlanmamaları çok açık.
(Việc họ không thích một số điều là rất rõ ràng.) |
