(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoşnut etmek
B2
Fiil B2 Tôn giáo, Ngoại giao, Tâm lý học

hoşnut etmek

[hoʃˈnut etˈmec]
làm vừa lòng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hoşnut etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini memnun etmek, tatmin etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xoa dịu, làm nguôi giận, làm vừa lòng (thần linh, linh hồn, hoặc người nào đó) bằng cách làm điều gì đó khiến họ hài lòng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Müşterileri hoşnut etmek için elimizden geleni yapıyoruz."

    "Chúng tôi làm mọi thứ có thể để làm hài lòng khách hàng."

  • "Bu hediyeyle onu çok hoşnut ettim."

    "Tôi đã làm cô ấy rất hài lòng với món quà này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi với tân ngữ chỉ người ở cách đối cách (Accusative Case) khi làm rõ đối tượng được làm hài lòng. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)