(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tatmin etmek
B1
Fiil (Verb) B1 Ẩm thực, Tâm lý học

tatmin etmek

[tatˈmin etˈmek]
làm thỏa mãn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tatmin etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir arzuyu veya ihtiyacı tamamen gidermek, doyurmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm thỏa mãn (một mong muốn hoặc sự thèm khát) hoàn toàn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sonuçlar beklentilerimi tatmin etti."

    "Những kết quả này đã làm thỏa mãn kỳ vọng của tôi."

  • "Yemek çok lezzetliydi, karnımı tamamen tatmin etti."

    "Đồ ăn rất ngon, nó đã làm thỏa mãn dạ dày của tôi hoàn toàn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

tatmin etmemek(không làm thỏa mãn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ chỉ điều được thỏa mãn. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "İyi bir şirket, müşterilerini her zaman tatmin eder."
    Một công ty tốt luôn làm hài lòng khách hàng của mình.
    Trong câu này, động từ 'etmek' đã được chia ở thì Geniş Zaman (Hiện tại rộng) cho ngôi thứ ba số ít ('o' - şirket) thành 'eder'. Hậu tố '-er' được thêm vào gốc động từ 'et' tuân thủ hòa phối nguyên âm. Danh từ 'müşteriler' (khách hàng) được chia ở thể Accusative (chỉ cách) thành 'müşterilerini'. Hậu tố sở hữu số nhiều '-leri' được theo sau bởi âm đệm 'n' và hậu tố Accusative '-i' để tuân thủ quy tắc tân ngữ ở thể Accusative.
  • "İyi bir kitap okumak ruhumu her zaman tatmin eder."
    Đọc một cuốn sách hay luôn làm hài lòng tâm hồn tôi.
    Động từ 'etmek' được chia ở thì Geniş Zaman cho ngôi thứ ba số ít ('o' - okumak) thành 'eder'. Hậu tố '-er' được thêm vào gốc động từ 'et' tuân thủ hòa phối nguyên âm. Danh từ 'ruh' (linh hồn) kết hợp với hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-um' ('ruhum' - tâm hồn tôi) và sau đó được chia ở thể Accusative thành 'ruhumu' bằng cách thêm hậu tố '-u' (không cần âm đệm vì 'm' là phụ âm).
  • "İnsanlar genellikle temel ihtiyaçlarını tatmin ederler."
    Mọi người thông thường thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của họ.
    Động từ 'etmek' được chia ở thì Geniş Zaman cho ngôi thứ ba số nhiều ('onlar' - insanlar) thành 'ederler'. Hậu tố '-er' được thêm vào gốc 'et' tuân thủ hòa phối nguyên âm, sau đó là hậu tố số nhiều 'ler' cho ngôi thứ ba. Danh từ 'ihtiyaç' (nhu cầu) kết hợp với hậu tố số nhiều '-lar' ('ihtiyaçlar') rồi hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều '-ı' ('ihtiyaçları' - nhu cầu của họ). Để chia ở thể Accusative, âm đệm 'n' và hậu tố Accusative '-ı' được thêm vào, tạo thành 'ihtiyaçlarını' tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Öğretmen, öğrencilerin merakını giderek onları tatmin etti."
    Giáo viên đã thỏa mãn học sinh bằng cách xoa dịu sự tò mò của họ.
    Động từ 'tatmin etmek' được chia ở thì quá khứ (geçmiş zaman) ngôi thứ ba số ít (o) là 'tatmin etti'. Zarf-fiil '-erek' được thêm vào động từ 'gidermek' tạo thành 'giderek'.
  • "Şirket, müşterilerini kaliteli ürünler sunarak tatmin etmeyi amaçlıyor."
    Công ty đặt mục tiêu thỏa mãn khách hàng bằng cách cung cấp các sản phẩm chất lượng.
    Động từ 'tatmin etmek' được sử dụng trong cụm động từ (isim-fiil) 'tatmin etmeyi' (accusative case). Zarf-fiil '-erek' được thêm vào động từ 'sunmak' tạo thành 'sunarak'.
  • "Adam, açlığını büyük bir pide yiyerek tatmin etti."
    Người đàn ông đã thỏa mãn cơn đói của mình bằng cách ăn một chiếc bánh pide lớn.
    Động từ 'tatmin etmek' được chia ở thì quá khứ (geçmiş zaman) ngôi thứ ba số ít (o) là 'tatmin etti'. Zarf-fiil '-erek' được thêm vào động từ 'yemek' tạo thành 'yiyerek'. Vì 'yemek' kết thúc bằng nguyên âm nên 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào.
Câu mệnh lệnh
  • "Müşteriyi tatmin et!"
    Hãy làm hài lòng khách hàng!
    Động từ 'tatmin etmek' được rút gọn thành 'tatmin et' và thêm dấu chấm than để tạo thành câu mệnh lệnh. Không có hậu tố nào được thêm vào vì đây là dạng mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít (sen).
  • "Patronu tatmin edin!"
    Hãy làm hài lòng ông chủ!
    Động từ 'tatmin etmek' được rút gọn thành 'tatmin et' và thêm hậu tố '-in' để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (siz), thể trang trọng. Hậu tố '-in' tuân thủ hòa âm nguyên âm loại nhỏ (e -> i).
  • "Onları tatmin etmelisin!"
    Bạn phải làm hài lòng họ!
    Động từ 'tatmin etmek' được rút gọn thành 'tatmin et' và thêm hậu tố '-meli' (chỉ sự cần thiết) và '-sin' (ngôi thứ hai số ít). 'Onları' là đối tượng trực tiếp (accusative case) của hành động 'tatmin etmek'. '-meli' có nguyên tắc hòa âm lớn (e -> e). '-sin' có nguyên tắc hòa âm nhỏ (i -> i).
Thì Tương lai
  • "Bu başarı beni çok tatmin edecek."
    Thành công này sẽ làm tôi rất hài lòng.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào sau gốc 'tatmin et-' để chia thì tương lai. 'Beni' là đối tượng trực tiếp (accusative case) của hành động 'tatmin etmek' (làm hài lòng).
  • "Yeni işimdeki maaş beklentilerimi tatmin edecek."
    Mức lương trong công việc mới của tôi sẽ đáp ứng được kỳ vọng của tôi.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào sau gốc 'tatmin et-' để chia thì tương lai. 'Beklentilerimi' là đối tượng trực tiếp (accusative case, số nhiều) của hành động 'tatmin etmek' (làm hài lòng), và hậu tố sở hữu '-m' chỉ ra rằng đó là 'kỳ vọng của tôi'.
  • "O, aldığı hediyeyi tatmin edecek mi?"
    Liệu anh ấy/cô ấy có hài lòng với món quà đã nhận được không?
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào sau gốc 'tatmin et-' để chia thì tương lai, và 'mi' là tiểu từ nghi vấn. 'Hediyeyi' là đối tượng trực tiếp (accusative case) của hành động 'tatmin etmek' (làm hài lòng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)