memnun etmek
[memˈnun etˈmec]
làm hài lòng
Orta (B1)
Anlam "memnun etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini istediği veya ihtiyacı olanı sağlayarak mutlu etmek, hoşnut etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm hài lòng ai đó bằng cách cung cấp cho họ những gì họ muốn hoặc cần.
Örnekler (Ví dụ)
"Müşterilerimizi memnun etmek için elimizden geleni yapıyoruz."
"Chúng tôi làm tất cả những gì có thể để làm hài lòng khách hàng của mình."
"Bu hediye onu çok memnun etti."
"Món quà này đã làm anh ấy/cô ấy rất hài lòng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với cách đối cách (Accusative case) cho người hoặc vật được làm hài lòng. Ví dụ: 'Onu memnun ettim' (Tôi đã làm hài lòng anh ấy/cô ấy).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, her zaman arkadaşlarını memnun eder."Anh ấy luôn làm hài lòng bạn bè của mình.Hậu tố '-er' được thêm vào động từ 'memnun etmek' để chia thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) được tuân thủ. 'Arkadaşlar' biến đổi thành 'arkadaşlarını' (Accusative) để làm rõ đối tượng được làm hài lòng.
-
"Babam, başarılı olduğumda beni çok memnun eder."Bố tôi rất hài lòng về tôi khi tôi thành công.Hậu tố '-er' được thêm vào động từ 'memnun etmek' để chia thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ. 'Beni' là dạng Accusative của 'Ben' (Tôi), chỉ rõ đối tượng được hài lòng.
-
"Annem, lezzetli yemekler pişirerek misafirlerini memnun eder."Mẹ tôi làm hài lòng khách của mình bằng cách nấu những món ăn ngon.Hậu tố '-er' được thêm vào động từ 'memnun etmek' để chia thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ. 'Misafirlerini' là dạng Accusative của 'Misafirler' (Khách), chỉ rõ đối tượng được làm hài lòng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
