(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hüsran
C1
isim C1 Cảm xúc, Tâm lý học

hüsran

/hysˈɾan/
sự bực mình
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hüsran" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hayal kırıklığına uğrama, umutsuzluk, başarısızlık sonucu duyulan üzüntü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thất vọng hoặc xấu hổ khi thất bại hoặc bị sỉ nhục.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projedeki hüsranımız çok büyüktü."

    "Sự bực mình của chúng tôi trong dự án này là rất lớn."

  • "Yatırımcılar, şirketin iflasıyla büyük bir hüsran yaşadılar."

    "Các nhà đầu tư đã trải qua một sự bực mình lớn với sự phá sản của công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý cách sử dụng trong các cụm từ cố định.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hüsran
Bu sonuç büyük bir hüsran oldu.
(Kết quả này là một sự thất vọng lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hüsranı
Onun hüsranı beni çok üzdü.
(Sự thất vọng của anh ấy làm tôi rất buồn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hüsrana
Hüsrana rağmen umudunu kaybetmedi.
(Mặc dù thất vọng, anh ấy vẫn không đánh mất hy vọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hüsranda
Hüsranda bile bir ders vardır.
(Ngay cả trong sự thất vọng cũng có một bài học.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hüsrandan
Hüsrandan sonra daha güçlü oldu.
(Sau sự thất vọng, anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.)
Plural (Çoğul) hüsranlar
Yaşadığımız hüsranlar bizi olgunlaştırdı.
(Những thất vọng mà chúng ta đã trải qua đã làm chúng ta trưởng thành hơn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Sınav sonuçlarını öğrenince büyük bir hüsrana kapıldı."
    Khi biết kết quả thi, anh ấy đã chìm vào một nỗi thất vọng lớn.
    Thêm hậu tố '-a' (hüsran + -a) vì động từ 'kapılmak' (bị cuốn vào, chìm vào) yêu cầu hướng cách (Yönelme Durumu). Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A).
  • "Projenin başarısızlığı, tüm ekipte hüsrana yol açtı."
    Sự thất bại của dự án đã gây ra sự thất vọng cho toàn bộ đội.
    Thêm hậu tố '-a' (hüsran + -a) vì động từ 'yol açmak' (dẫn đến, gây ra) yêu cầu hướng cách (Yönelme Durumu). Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A).
  • "Hayallerine ulaşamamak, onda derin bir hüsrana neden oldu."
    Việc không thể đạt được ước mơ đã gây ra một nỗi thất vọng sâu sắc trong anh ấy.
    Thêm hậu tố '-a' (hüsran + -a) vì động từ 'neden olmak' (gây ra) yêu cầu hướng cách (Yönelme Durumu). Hậu tố '-a' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A).
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Sınav sonuçlarındaki hüsranı beni derinden etkiledi."
    Sự thất vọng trong kết quả kỳ thi đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi.
    Hậu tố '-ı' đã được thêm vào 'hüsran' để chỉ định tân ngữ xác định (belirtme hal eki) và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (son harf 'n' nên '-ı').
  • "Aşkın hüsranı kalbimi paramparça etti."
    Sự thất vọng của tình yêu đã làm tan nát trái tim tôi.
    Hậu tố '-ın' được thêm vào 'hüsran' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması). 'Aşkın hüsranı' có nghĩa là 'sự thất vọng của tình yêu'. Tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn ('-ın' vì 'a' là nguyên âm cuối).
  • "Projenin hüsranı şirketi iflasın eşiğine getirdi."
    Sự thất bại của dự án đã đẩy công ty đến bờ vực phá sản.
    Hậu tố '-ın' được thêm vào 'hüsran' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (isim tamlaması). 'Projenin hüsranı' có nghĩa là 'sự thất bại của dự án'. Tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn ('-ın' vì 'a' là nguyên âm cuối).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Sınav sonuçlarını öğrenince hüsranıyla yıkıldı."
    Cô ấy suy sụp vì thất vọng khi biết kết quả kỳ thi.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'hüsran' vì chủ ngữ là 'kết quả kỳ thi' thuộc sở hữu của sự thất vọng.
  • "Hüsrana uğrayınca ne yapacağını bilemedi."
    Anh ấy không biết phải làm gì khi trải qua sự thất vọng.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'hüsran' vì động từ 'uğramak' (trải qua) yêu cầu đối tượng gián tiếp ở hướng cách.
  • "Proje başarısızlıkla sonuçlanınca hüsranından günlerce uyuyamadı."
    Sau khi dự án kết thúc thất bại, anh ấy đã không thể ngủ được nhiều ngày vì sự thất vọng của mình.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-ndan' (cách ly cách) vào 'hüsran' vì 'sự thất vọng' là nguyên nhân dẫn đến việc không thể ngủ.
Câu mệnh lệnh
  • "Bu sınavdan yüksek not alamazsan hüsranını içine at, pes etme!"
    Nếu không đạt điểm cao trong kỳ thi này, hãy nuốt nỗi thất vọng vào trong và đừng bỏ cuộc!
    Hậu tố '-ını' được thêm vào 'hüsran' để biến nó thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Vì 'hüsran' kết thúc bằng nguyên âm, nên âm đệm 'n' được sử dụng. Hòa phối nguyên âm: '-ı' (nhỏ).
  • "Hüsran yaşamamak için elinden geleni yap!"
    Hãy làm tất cả những gì có thể để không phải trải qua sự thất vọng!
    Từ 'hüsran' ở đây không chia. Cụm từ 'Hüsran yaşamak' là một thành ngữ (idiom) mang nghĩa 'trải qua sự thất vọng'. Emir kipi ở đây là 'yap' (làm).
  • "Kaybettiğin için hüsran duyma, tecrübe kazan!"
    Đừng thất vọng vì đã thua, hãy rút ra kinh nghiệm!
    Từ 'hüsran' ở đây không chia. Cụm từ 'Hüsran duymak' là một thành ngữ (idiom) mang nghĩa 'cảm thấy thất vọng'. Emir kipi ở đây là 'duyma' (đừng cảm thấy) và 'kazan' (hãy rút ra).
Thể bị động
  • "Sınav sonuçları açıklandıktan sonra büyük bir hüsrana uğranıldı."
    Sau khi kết quả kỳ thi được công bố, một sự thất vọng lớn đã xảy ra.
    Hậu tố '-a' được thêm vào giữa 'hüsran' và 'uğramak' để tạo thành cụm từ 'hüsrana uğramak' (thất vọng). 'Uğranıldı' là dạng bị động của 'uğramak'.
  • "Projenin başarısızlıkla sonuçlanmasıyla hüsran yaşandı."
    Sự thất vọng đã được trải qua khi dự án kết thúc trong thất bại.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'hüsran'. 'Yaşandı' là dạng bị động của 'yaşamak' (trải qua), thể hiện sự trải qua thất vọng.
  • "Takımın performansı nedeniyle taraftarlar arasında büyük bir hüsran yaratıldı."
    Một sự thất vọng lớn đã được tạo ra trong số những người hâm mộ vì màn trình diễn của đội.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'hüsran'. 'Yaratıldı' là dạng bị động của 'yaratmak' (tạo ra), thể hiện việc tạo ra sự thất vọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)