icra
/icˈɾa/
sự thi hành
İyi (B2)
Anlam "icra" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kanun, kural veya yükümlülüğün yerine getirilmesi, uygulanması veya zorla yerine getirilmesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thi hành, sự thực thi, sự cưỡng chế thi hành một luật lệ, quy tắc hoặc nghĩa vụ.
Örnekler (Ví dụ)
"Mahkeme kararı icraya konuldu."
"Quyết định của tòa án đã được đưa ra thi hành."
"İcra memuru borçlunun evine geldi."
"Chấp hành viên đến nhà con nợ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | icra |
Mahkeme icra emri çıkardı.
(Tòa án đã ban hành lệnh thi hành.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | icrayı |
Avukat icrayı başlattı.
(Luật sư đã bắt đầu thủ tục thi hành.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | icraya |
Dosya icraya verildi.
(Hồ sơ đã được chuyển giao cho việc thi hành.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | icrada |
İcra daireleri bu konuda yetkilidir.
(Các văn phòng thi hành án có thẩm quyền trong vấn đề này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | icradan |
Bu mallar icradan satıldı.
(Những hàng hóa này đã được bán từ thi hành án.) |
| Plural (Çoğul) | icralar |
Bu icralar çok karmaşık.
(Những vụ thi hành án này rất phức tạp.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Mahkemenin icrası gecikti."Việc thi hành án của tòa án đã bị trì hoãn.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi thành '-sı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều) để chỉ sự sở hữu (của tòa án). 'icra' biến đổi thành 'icrası'.
-
"Bu, kanunun icrasıdır."Đây là sự thi hành của luật.Thêm hậu tố '-sı' (biến đổi thành '-sı' theo hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều) để chỉ sự sở hữu (của luật). 'icra' biến đổi thành 'icrası' thêm âm đệm 'dır' để nhấn mạnh.
-
"İcraya itirazım var."Tôi có khiếu nại về việc thi hành.Thêm hậu tố '-ya' (biến đổi thành '-ya' theo hòa phối nguyên âm lớn) để chỉ đối tượng của hành động 'itiraz' (khiếu nại). 'icra' biến đổi thành 'icraya'.
Thì Tương lai
-
"Mahkeme kararı en kısa sürede icra edilecek."Quyết định của tòa án sẽ được thi hành trong thời gian ngắn nhất.Thêm hậu tố '-e' vào 'icra' (icra + e + dilecek) để phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm (e) và biến đổi động từ thành dạng bị động (được thi hành) ở thì tương lai. Hậu tố '-dilecek' được thêm vào để thể hiện thì tương lai bị động.
-
"Bu yasa tasarısı gelecek ay icraya konulacak."Dự luật này sẽ được đưa vào thi hành vào tháng tới.Thêm hậu tố '-ya' (icra + ya) làm âm đệm 'y' để nối 'icra' với hậu tố tiếp theo 'konulacak'. Sau đó, '-konulacak' được thêm vào để thể hiện 'được đưa vào thi hành' ở thì tương lai.
-
"Şirket, sözleşmedeki yükümlülüklerini icra edeceğini bildirdi."Công ty thông báo rằng họ sẽ thực hiện các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng.Thêm hậu tố '-e' vào 'icra' (icra + e + deceğini) để tạo thành động từ 'icra edeceğini' (sẽ thực hiện). '-ceğini' là hậu tố thể hiện sự chắc chắn về hành động trong tương lai.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Mahkeme icraya başvuruyu onayladı."Tòa án đã phê duyệt đơn yêu cầu thi hành án.Hậu tố '-ya' được thêm vào sau 'icra' (icra + ya) để tạo thành trạng ngữ chỉ phương hướng, chỉ rõ 'icra' là đối tượng hướng đến của hành động 'başvuruyu onayladı'. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'icra' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố '-a' bắt đầu bằng nguyên âm 'a'. Vì nguyên âm cuối của 'icra' là 'a', hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Bu kararın icrası çok önemlidir."Việc thi hành quyết định này rất quan trọng.Hậu tố '-sı' được thêm vào sau 'icra' (icra + sı) để tạo thành một danh từ sở hữu, chỉ sự thi hành của một cái gì đó. Âm 's' là âm đệm (buffer letter) vì 'icra' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Vì nguyên âm cuối của 'icra' là 'a', hậu tố '-sı' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, mặc dù trong trường hợp này, '-sı' đã trở thành '-sı' do phụ thuộc vào hậu tố chỉ sở hữu đi kèm phía sau, thể hiện sự hòa hợp lớn (4-way).
-
"Şirket, sözleşmenin icrasını üstlendi."Công ty đã đảm nhận việc thực hiện hợp đồng.Hậu tố '-sını' được thêm vào sau 'icra' (icra + sını) để biến 'icra' thành tân ngữ xác định (definite accusative). Âm 's' là âm đệm (buffer letter) vì 'icra' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Vì nguyên âm cuối của 'icra' là 'a', hậu tố '-sını' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều, và tiếp tục được biến đổi (narrowed) thành '-sını' vì phụ thuộc vào hậu tố chỉ định cách (accusative suffix) đi kèm phía sau, thể hiện sự hòa hợp nhỏ (4-way).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
