iptal
[ipˈtal]
sự vô hiệu hóa
İyi (B2)
Anlam "iptal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi hükümsüz kılma, geçersiz sayma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động tuyên bố một điều gì đó vô hiệu; đặc biệt, hành động một tiểu bang tuyên bố một luật liên bang là vi hiến và do đó không có hiệu lực trong tiểu bang đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Mahkeme kararıyla şirketin iflası iptal edildi."
"Tòa án đã hủy bỏ việc phá sản của công ty bằng một phán quyết."
"Seyahat acentesi, uçuşun iptal edildiğini duyurdu."
"Đại lý du lịch thông báo rằng chuyến bay đã bị hủy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này kết hợp với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Uçak seferinin iptalinden dolayı çok üzüldük."Chúng tôi rất buồn vì chuyến bay đã bị hủy.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'iptal' để tạo thành 'iptali', sau đó hậu tố '-nden' (Ayrılma Durumu) được thêm vào để chỉ nguyên nhân, nguồn gốc của sự buồn bã. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Konserin iptalinden sonra herkes evine döndü."Sau khi buổi hòa nhạc bị hủy, mọi người đều trở về nhà.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'iptal' để tạo thành 'iptali', sau đó hậu tố '-nden' (Ayrılma Durumu) được thêm vào để chỉ thời điểm, sau sự kiện nào. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Otobüsün iptalinden haberim yoktu."Tôi không biết về việc xe buýt bị hủy.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'iptal' để tạo thành 'iptali', sau đó hậu tố '-nden' (Ayrılma Durumu) được thêm vào để chỉ nguồn gốc thông tin. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Uçak seferinin iptaline çok üzüldüm."Tôi rất buồn vì chuyến bay bị hủy.Thêm hậu tố '-ine' (iptal + -i + -ne). '-i' là hậu tố sở hữu cách (belirtili isim tamlaması) vì 'iptal' đang bổ nghĩa cho 'sefer' (chuyến bay). '-ne' là hậu tố của hướng cách (-e), chỉ hướng đến việc hủy chuyến bay (iptal).
-
"Toplantının iptaline karar verdiler."Họ đã quyết định hủy cuộc họp.Thêm hậu tố '-ine' (iptal + -i + -ne). '-i' là hậu tố sở hữu cách (belirtili isim tamlaması) vì 'iptal' đang bổ nghĩa cho 'toplantı' (cuộc họp). '-ne' là hậu tố của hướng cách (-e), chỉ hướng đến việc hủy cuộc họp (iptal).
-
"Biletin iptaline rağmen para iadesi alabildim."Mặc dù vé bị hủy, tôi vẫn có thể nhận được tiền hoàn lại.Thêm hậu tố '-ine' (iptal + -i + -ne). '-i' là hậu tố sở hữu cách (belirtili isim tamlaması) vì 'iptal' đang bổ nghĩa cho 'bilet' (vé). '-ne' là hậu tố của hướng cách (-e), chỉ hướng đến việc hủy vé (iptal).
Thể sai khiến
-
"Uçak seferinin iptalini sağlattılar."Họ đã làm cho việc hủy chuyến bay xảy ra (khiến chuyến bay bị hủy).Hậu tố '-i' được thêm vào 'iptal' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-ni' là âm đệm. '-n' giữa 'iptal' và '-i' là âm đệm bắt buộc khi một từ gốc kết thúc bằng 'l' và theo sau là một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-i' được thêm vào để chỉ rõ việc hủy chuyến bay nào đang được nhắc đến. Động từ 'sağlattılar' là thể sai khiến của 'sağlamak' (đảm bảo, làm cho xảy ra).
-
"Şirket, sözleşmenin iptalini onaylattı."Công ty đã cho phê duyệt việc hủy hợp đồng.Hậu tố '-i' được thêm vào 'iptal' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-ni' là âm đệm. '-n' giữa 'iptal' và '-i' là âm đệm bắt buộc khi một từ gốc kết thúc bằng 'l' và theo sau là một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-i' được thêm vào để chỉ rõ việc hủy hợp đồng nào đang được nhắc đến. Động từ 'onaylattı' là thể sai khiến của 'onaylamak' (phê duyệt).
-
"Müdür, kararın iptalini gerektirdi."Giám đốc đã làm cho việc hủy quyết định trở nên cần thiết.Hậu tố '-i' được thêm vào 'iptal' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). '-ni' là âm đệm. '-n' giữa 'iptal' và '-i' là âm đệm bắt buộc khi một từ gốc kết thúc bằng 'l' và theo sau là một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-i' được thêm vào để chỉ rõ việc hủy quyết định nào đang được nhắc đến. Động từ 'gerektirdi' là thể sai khiến của 'gerekmek' (cần thiết).
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"İptal olan uçuşlar yüzünden birçok yolcu mağdur oldu."Vì những chuyến bay bị hủy nên nhiều hành khách đã bị thiệt hại.Hậu tố '-olan' được thêm vào để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) từ động từ 'iptal etmek' (hủy bỏ), thể hiện hành động bị động đã xảy ra và bổ nghĩa cho 'uçuşlar' (các chuyến bay).
-
"İptalin açıklanandan sonraki ilk günüydü."Đó là ngày đầu tiên sau khi việc hủy bỏ được công bố.Hậu tố '-in' được thêm vào để tạo thành danh từ sở hữu (isim tamlaması). Hậu tố '-dan' (sau biến đổi thành '-den' theo hòa âm nguyên âm nhỏ) được thêm vào 'açıklanan' (đã công bố) để biểu thị 'sau'. 'açıklanan' là dạng rút gọn của 'açıklanandan'.
-
"İptal kararını alandan sorumlu kişi istifa etti."Người chịu trách nhiệm đưa ra quyết định hủy bỏ đã từ chức.Hậu tố '-andan' (sau biến đổi theo hòa âm nguyên âm lớn) được thêm vào động từ 'almak' (lấy, đưa ra) để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) bổ nghĩa cho 'kişi' (người). 'iptal kararını alan' có nghĩa là 'người đưa ra quyết định hủy bỏ'.
Thì Tương lai
-
"Uçak seferinin iptali yolcuları çok üzecek."Việc hủy chuyến bay sẽ làm hành khách rất buồn.Thêm hậu tố '-i' vào 'iptal' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'iptal' là 'a' nên dùng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Konserin iptali sanatçıları da etkileyecek."Việc hủy buổi hòa nhạc cũng sẽ ảnh hưởng đến các nghệ sĩ.Thêm hậu tố '-i' vào 'iptal' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'iptal' là 'a' nên dùng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Yarınki toplantının iptali projeyi geciktirecek."Việc hủy cuộc họp ngày mai sẽ làm chậm trễ dự án.Thêm hậu tố '-i' vào 'iptal' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Nguyên âm cuối của 'iptal' là 'a' nên dùng '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
