(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iğrenmek
B2
fiil B2 Giao tiếp hàng ngày

iğrenmek

[iːˈɟɾenmek]
be repulsed by
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iğrenmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyden veya birinden nefret etmek, tiksinmek.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ondan iğreniyorum."

    "Tôi ghê tởm anh ta."

  • "Bu davranışlardan iğrendim."

    "Tôi ghê tởm những hành vi này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi với cách Ablative ( -den / -dan / -ten / -tan ). Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)