(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kabahat
B2
İsim B2 Luật pháp, Đạo đức

kabahat

/ka.baˈhat/
mức độ đáng trách
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kabahat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Suçlu olma durumu, kusur, hata.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất đáng bị khiển trách; sự đáng trách, sự có tội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu işte büyük bir kabahati var."

    "Anh ta có một lỗi lớn trong việc này."

  • "Kabahatini kabul etmelisin."

    "Bạn phải chấp nhận lỗi của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'kabahat' thường được sử dụng để chỉ mức độ trách nhiệm hoặc lỗi lầm trong một hành động nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những lỗi nhỏ đến những hành vi sai trái nghiêm trọng hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)