(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ihlal edilebilir
B2
sıfat B2 An ninh mạng, Luật pháp, Kỹ thuật

ihlal edilebilir

[ihˈlaːl ediˈlebilʲiɾ]
có thể bị xâm phạm
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ihlal edilebilir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İhlal edilme veya bozulma olasılığı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng bị xâm phạm, vi phạm, hoặc phá vỡ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu güvenlik sistemi kolayca ihlal edilebilir."

    "Hệ thống an ninh này có thể dễ dàng bị xâm phạm."

  • "Kişisel veriler, yetkisiz kişiler tarafından ihlal edilebilir."

    "Dữ liệu cá nhân có thể bị xâm phạm bởi những người không có thẩm quyền."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dokunulabilir(Có thể bị chạm vào) zedelenebilir(Có thể bị tổn hại)

Zıt Anlamlılar

korunmuş(Được bảo vệ) güvende(An toàn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'etmek' (làm) thường đi kèm với danh từ để tạo thành động từ ghép. Trong trường hợp này, 'ihlal etmek' có nghĩa là 'xâm phạm'. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)