(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilginç
B1
Sıfat B1 Tổng quát

ilginç

/ilˈɡint͡ʃ/
thú vị
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ilginç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Merak uyandıran, dikkat çekici, enteresan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

gây ra sự thích thú; rất hài lòng

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kitap çok ilginç."

    "Cuốn sách này rất thú vị."

  • "Onun ilginç fikirleri var."

    "Anh ấy có những ý tưởng thú vị."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

enteresan(thú vị) dikkat çekici(gây chú ý)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ilginç
Bu kitap çok ilginç.
(Cuốn sách này rất thú vị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ilgin
Onun ilginç düşüncesini beğendim.
(Tôi thích ý tưởng thú vị của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ilginçe
Bu konu ilginçe geldi.
(Chủ đề này có vẻ thú vị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ilginçte
Olay ilginçte yaşandı.
(Sự kiện đã diễn ra tại nơi thú vị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ilginçten
Bu durum ilginçten kaynaklanıyor.
(Tình huống này bắt nguồn từ một điều thú vị.)
Plural (Çoğul) ilginçler
Bu ilginçler çok dikkat çekiyor.
(Những điều thú vị này thu hút rất nhiều sự chú ý.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)