(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inatçılık
B2
isim B2 Tâm lý học, Hành vi học

inatçılık

/iˈnat͡ʃɯɫɯk/
sự ngoan cố
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "inatçılık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

inatçı olma durumu; dik başlılık, dediğinden dönmeme

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cứng đầu, ngoan cố; sự tàn nhẫn, vô cảm; sự không linh hoạt, không chịu thay đổi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun inatçılığı yüzünden bu projede başarısız olduk."

    "Chúng ta đã thất bại trong dự án này vì sự ngoan cố của anh ta."

  • "İnatçılık bazen iyi bir özellik olabilir, ama bazen de sorunlara yol açar."

    "Sự ngoan cố đôi khi có thể là một phẩm chất tốt, nhưng đôi khi nó cũng gây ra vấn đề."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

dikbaşlılık(sự cứng đầu) ısrar(sự kiên trì, sự khăng khăng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' theo gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Onun inatçılığı yüzünden bütün planlarımız suya düştü."
    Vì sự bướng bỉnh của anh ấy mà tất cả kế hoạch của chúng tôi đều đổ bể.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít `-ı` vào sau 'inatçılık'. Vì từ gốc kết thúc bằng phụ âm 'k' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'ı', quy tắc biến âm phụ âm được áp dụng: 'k' đổi thành 'ğ'. Quy tắc hòa phối nguyên âm cũng được tuân thủ (nguyên âm cuối 'ı' -> hậu tố có 'ı'). Kết quả: inatçılığ-ı -> inatçılığı.
  • "Bu inatçılığın sana hiçbir faydası olmayacak."
    Sự bướng bỉnh này sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn cả.
    Thêm hậu tố sở hữu cách `-ın` (genitive case) để tạo thành cụm danh từ 'inatçılığın faydası' (lợi ích của sự bướng bỉnh). Phụ âm 'k' cuối từ biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm 'ı' của hậu tố. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, nguyên âm cuối 'ı' của từ gốc yêu cầu hậu tố phải là `-ın`. Kết quả: inatçılık-ın -> inatçılığın.
  • "Babasının inadının sebebini kimse bilmiyordu."
    Không ai biết được nguyên nhân của sự bướng bỉnh của cha anh ấy.
    Từ 'inatçılık' được thêm hai hậu tố. Đầu tiên là hậu tố sở hữu `-ı` để tạo thành 'babasının inatçılığı' (sự bướng bỉnh của cha anh ấy), trong đó 'k' biến thành 'ğ'. Sau đó, thêm hậu tố sở hữu cách `-nın` để kết nối với từ 'sebebi' (nguyên nhân). Vì 'inatçılığı' kết thúc bằng nguyên âm, âm đệm 'n' được sử dụng. Kết quả: inatçılığ-ı-nın -> inatçılığının.
Đại từ nhân xưng
  • "Onun inatçılığına rağmen, bu projeyi bitirmeyi başardık."
    Mặc dù tính bướng bỉnh của anh/cô ấy, chúng tôi đã hoàn thành dự án này.
    Từ 'inatçılık' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' (k->ğ do biến âm phụ âm) để thành 'inatçılığı'. Hòa phối nguyên âm được đảm bảo vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı' và hậu tố sở hữu là 'ı'. Sau đó, hậu tố 'n' (âm đệm) và hậu tố cách định hướng '-a' (hòa phối nguyên âm với 'ı') được thêm vào để tạo thành 'inatçılığına', phù hợp với giới từ 'rağmen' (mặc dù).
  • "Benim inatçılığım bazen bana zarar veriyor."
    Tính bướng bỉnh của tôi đôi khi gây hại cho tôi.
    Từ 'inatçılık' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-ım' (k->ğ do biến âm phụ âm). Hòa phối nguyên âm được đảm bảo vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı' và hậu tố sở hữu là 'ım'.
  • "Sizin inatçılığınızdan dolayı çok zaman kaybettik."
    Vì tính bướng bỉnh của quý vị/các bạn mà chúng tôi đã mất rất nhiều thời gian.
    Từ 'inatçılık' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/trang trọng '-ınız' (k->ğ do biến âm phụ âm). Hòa phối nguyên âm được đảm bảo vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'ı' và hậu tố sở hữu là 'ınız'. Sau đó, hậu tố cách xuất xứ '-dan' (hòa phối nguyên âm với 'ı') được thêm vào để tạo thành 'inatçılığınızdan', phù hợp với giới từ 'dolayı' (vì).
Thể phản thân
  • "Çocuğun inatçılığına dayanamayıp sonunda istediğini yaptı."
    Không thể chịu đựng được sự bướng bỉnh của đứa trẻ, cuối cùng anh ấy/cô ấy đã làm theo ý nó.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ tính từ 'inatçı' (bướng bỉnh). Sau đó, '-na' được thêm vào để biểu thị cách gián tiếp (dative case), chỉ đối tượng mà hành động 'dayanamayıp' (không thể chịu đựng) hướng đến.
  • "Onun bu inatçılığına çok şaşırdım. Hiç böyle davranmazdı."
    Tôi rất ngạc nhiên về sự bướng bỉnh này của anh ấy/cô ấy. Anh ấy/Cô ấy chưa bao giờ cư xử như vậy cả.
    Hậu tố '-lığı' biến 'inatçı' thành danh từ trừu tượng 'inatçılığı' (sự bướng bỉnh). Hậu tố '-na' chỉ cách gián tiếp (dative case), biểu thị đối tượng gây ngạc nhiên.
  • "İnatçılığı yüzünden her zaman zor durumda kalıyor."
    Vì sự bướng bỉnh của mình, anh ấy/cô ấy luôn gặp khó khăn.
    Hậu tố '-lığı' biến 'inatçı' thành danh từ trừu tượng 'inatçılığı' (sự bướng bỉnh). Hậu tố '-ı' là hậu tố sở hữu (possessive suffix) ngôi thứ ba số ít, và 'yüzünden' (vì) đi kèm với hậu tố này để chỉ nguyên nhân.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Onun bu kadar inatçılığına rağmen, yine de onu seviyorum."
    Mặc dù anh ta rất bướng bỉnh, tôi vẫn yêu anh ta.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'inatçı' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất 'sự bướng bỉnh'. Tiếp đó, '-na' là hậu tố cách gián tiếp (dative case) vì 'rağmen' yêu cầu cách này.
  • "İnatçılığımdan dolayı birçok fırsatı kaçırdım."
    Tôi đã bỏ lỡ nhiều cơ hội vì sự bướng bỉnh của mình.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'inatçı' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất 'sự bướng bỉnh'. Tiếp đó, '-mdan' là hậu tố chỉ nguyên nhân (ablative case) và sở hữu (my).
  • "İnatçılığı yüzünden kimse onu dinlemiyor."
    Vì sự bướng bỉnh của anh ấy mà không ai lắng nghe anh ấy.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'inatçı' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất 'sự bướng bỉnh'. Tiếp đó, '-ı' là hậu tố sở hữu (his/her/its), và 'yüzünden' có nghĩa 'vì'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)