(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dikkatle
B1
Zarf B1 General

dikkatle

[ˈdikkɑtle]
một cách chăm chú
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dikkatle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dikkat ederek, dikkatli bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự chú ý cẩn thận đến ai đó hoặc điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmeni dikkatle dinledi."

    "Anh ấy chăm chú lắng nghe giáo viên của mình."

  • "Yarışmacılar talimatları dikkatle okudular."

    "Các thí sinh đã đọc kỹ hướng dẫn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này vì đây là một trạng từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)