ayrıntılı
/aj.ɾɯnˈtɯ.lɯ/
chi tiết cụ thể
Orta (B1)
Anlam "ayrıntılı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bütün detayları içeren, ince ince işlenmiş, ayrıntılarıyla belirtilmiş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến các chi tiết thực tế, tỉ mỉ.
Örnekler (Ví dụ)
"Ayrıntılı bir plan hazırlamalıyız."
"Chúng ta nên chuẩn bị một kế hoạch chi tiết."
"Raporun ayrıntılı bir incelemesi yapıldı."
"Một sự xem xét chi tiết về báo cáo đã được thực hiện."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' tuân theo nguyên âm cuối của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ayrıntılı |
Bu raporda ayrıntılı bilgi var.
(Có thông tin chi tiết trong báo cáo này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ayrıntılıyı |
Ayrıntılıyı inceledim.
(Tôi đã xem xét chi tiết.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ayrıntılıya |
Ayrıntılıya dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta phải chú ý đến chi tiết.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ayrıntılıda |
Bu konuda ayrıntılıda bir açıklama buldum.
(Tôi đã tìm thấy một lời giải thích chi tiết về vấn đề này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ayrıntılıdan |
Ayrıntılıdan bahsetmek istiyorum.
(Tôi muốn nói về chi tiết.) |
| Plural (Çoğul) | ayrıntılılar |
Bu kitapta ayrıntılılar çok önemli.
(Các chi tiết rất quan trọng trong cuốn sách này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
