(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indirmek
A2
fiil A2 Công nghệ thông tin

indirmek

[in.diɾˈmek]
tải xuống
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "indirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

(Bilgisayar) Bir dosyayı veya veriyi bir sunucudan veya başka bir bilgisayardan kendi cihazına kopyalamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sao chép hoặc chuyển (dữ liệu) từ một hệ thống máy tính sang một hệ thống khác, thường là qua Internet hoặc mạng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu filmi internetten indirdim."

    "Tôi đã tải bộ phim này từ internet."

  • "Yeni uygulamayı telefonuma indirmem gerekiyor."

    "Tôi cần tải ứng dụng mới về điện thoại của tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng được tải xuống. Lưu ý sự hòa phối nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)