(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inşa etmek
A2
Fiil A2 Tổng quát

inşa etmek

/inˈʃa‿etˈmec/
xây
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "inşa etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Parçaları veya malzemeleri bir araya getirerek (özellikle bir bina, duvar veya diğer büyük yapıyı) kurmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xây dựng (cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà, bức tường hoặc cấu trúc lớn khác) bằng cách lắp ghép các bộ phận hoặc vật liệu lại với nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni bir köprü inşa ediyorlar."

    "Họ đang xây một cây cầu mới."

  • "Şirket, gelecek yıl yeni bir fabrika inşa etmeyi planlıyor."

    "Công ty dự định xây một nhà máy mới vào năm tới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'inşa etmek' thường đi với danh từ chỉ đối tượng được xây dựng ở cách (case) accusative (ví dụ: evi inşa etmek - xây nhà). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Bu köprüyü hemen inşa et!"
    Hãy xây cây cầu này ngay lập tức!
    Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek') + '-!' (dấu chấm than biểu thị câu mệnh lệnh). 'et' được giữ nguyên vì đây là dạng mệnh lệnh ngôi 'sen' (bạn) số ít, không cần thêm hậu tố chỉ ngôi.
  • "Lütfen buraya bir okul inşa edin."
    Làm ơn hãy xây một ngôi trường ở đây.
    Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek') + '-in' (dạng mệnh lệnh lịch sự cho ngôi 'siz' - bạn số nhiều/kính trọng). '-in' được thêm vào để thể hiện sự lịch sự.
  • "Şimdi yeni bir ev inşa etmeyelim."
    Chúng ta đừng xây một ngôi nhà mới bây giờ.
    Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek') + '-me' (phủ định) + '-yelim' (dạng mệnh lệnh phủ định ngôi 'biz' - chúng ta). '-meyelim' được thêm vào để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định cho ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)