kurmak
[kuɾˈmak]
cài đặt
Temel (A2)
Anlam "kurmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir cihazı veya programı çalışır hale getirmek, monte etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cài đặt (phần mềm hoặc phần cứng) để sử dụng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bilgisayarıma yeni bir antivirüs programı kurdum."
"Tôi đã cài đặt một chương trình diệt virus mới vào máy tính của mình."
"Şirket yeni bir şube kurmaya karar verdi."
"Công ty đã quyết định thành lập một chi nhánh mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kurmak' thường được sử dụng với nghĩa rộng hơn 'cài đặt' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc thành lập, thiết lập (một tổ chức, một mối quan hệ). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Lütfen bu yeni yazılımı bilgisayarına hemen kur."Làm ơn hãy cài đặt ngay phần mềm mới này vào máy tính của bạn.Từ 'kurmak' được dùng ở dạng mệnh lệnh ngôi thứ 2 số ít (sen). Trong trường hợp này, chỉ cần dùng gốc động từ 'kur' mà không thêm hậu tố nào.
-
"Teknisyenler, yarın sabah ofisteki tüm bilgisayarları kursunlar."Hãy để các kỹ thuật viên cài đặt tất cả máy tính trong văn phòng vào sáng mai.Đã thêm hậu tố '-sunlar' vào gốc động từ 'kur' để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ 3 số nhiều (onlar). Hậu tố tuân thủ luật hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı, e/i -> i, o/u -> u, ö/ü -> ü): nguyên âm cuối của 'kur' là 'u', vì vậy hậu tố là '-sunlar'.
-
"Çocuklar, bahçeye o büyük çadırı dikkatlice kurun."Các con, hãy dựng chiếc lều lớn đó trong vườn một cách cẩn thận.Đã thêm hậu tố '-un' vào gốc động từ 'kur' để tạo thành câu mệnh lệnh ngôi thứ 2 số nhiều (siz). Hậu tố tuân thủ luật hòa phối nguyên âm 4 chiều: nguyên âm cuối của 'kur' là 'u', vì vậy hậu tố là '-un'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
