(Vị trí top_banner)
Hình minh họa işçi
A1
isim A1 Chung

işçi

/iʃˈt͡ʃi/
người làm
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "işçi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işi yapan kişi, çalışan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người làm việc, hành động thay vì chỉ nói hoặc nghĩ về chúng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Fabrikada birçok işçi çalışıyor."

    "Có rất nhiều công nhân làm việc trong nhà máy."

  • "O, çok çalışkan bir işçidir."

    "Anh ấy là một công nhân rất chăm chỉ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çalışan(người làm, nhân viên) emekçi(người lao động)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Patron işçiye bağırdı."
    Ông chủ đã quát mắng người công nhân.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'işçi' (işçi + e -> işçiye) để chỉ hướng hành động 'bağırmak' (quát mắng) hướng đến đối tượng là người công nhân. Nguyên âm cuối của 'işçi' là 'i', nên hậu tố 'e' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Mühendis işçilere talimat verdi."
    Kỹ sư đã đưa ra chỉ thị cho những người công nhân.
    Thêm hậu tố '-lere' vào 'işçi' (işçi + ler + e -> işçilere). '-ler' là hậu tố số nhiều, '-e' chỉ hướng hành động 'talimat vermek' (đưa ra chỉ thị) hướng đến đối tượng là những người công nhân. Nguyên âm cuối của 'işçiler' là 'e', nên hậu tố 'e' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Sendika işçiye destek oldu."
    Công đoàn đã hỗ trợ người công nhân.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'işçi' (işçi + e -> işçiye) để chỉ hướng hành động 'destek olmak' (hỗ trợ) hướng đến đối tượng là người công nhân. Nguyên âm cuối của 'işçi' là 'i', nên hậu tố 'e' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Do 'i' và 'e' gặp nhau, nên thêm âm đệm 'y'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Fabrikadaki işçiler dün çok çalıştı."
    Những công nhân ở nhà máy đã làm việc rất chăm chỉ ngày hôm qua.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều cho danh từ 'işçi' (công nhân). Sau đó, thêm '-di' vào động từ 'çalış' để chia thì Quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). 'tı' được thêm vào vì quy tắc hòa hợp nguyên âm (a/ı -> ı) và 'ş' để nối phụ âm, đảm bảo phát âm dễ dàng.
  • "Sendikadaki işçiyi gördüm."
    Tôi đã nhìn thấy người công nhân ở công đoàn.
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'işçi' để chỉ đối tượng bị tác động (accusative case) của động từ 'gördüm' (đã nhìn thấy). 'i' được thêm vào vì quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i->i), hậu tố này cho biết đối tượng trực tiếp của hành động.
  • "Müdür, başarılı işçiye ödül verdi."
    Người quản lý đã trao giải thưởng cho người công nhân thành công.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'işçi' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case) của động từ 'verdi' (đã cho). 'e' được thêm vào vì quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i->e). 'y' là âm đệm để tránh hai nguyên âm (i và e) đứng cạnh nhau.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu fabrikada çok işçi var."
    Trong nhà máy này có rất nhiều công nhân.
    Từ 'işçi' ở dạng số nhiều ẩn (không có hậu tố số nhiều rõ ràng) vì 'çok' đã chỉ số lượng nhiều. Không cần biến đổi 'işçi' trong câu này.
  • "Bu şirkette kadın işçi yok."
    Trong công ty này không có công nhân nữ.
    Từ 'işçi' ở dạng số ít, không cần hậu tố nào. 'Kadın' bổ nghĩa cho 'işçi' nên tạo thành cụm danh từ 'công nhân nữ'.
  • "İşçilerin çoğu memnun değil."
    Phần lớn công nhân không hài lòng.
    Hậu tố '-lerin' được thêm vào 'işçi' để tạo dạng sở hữu cách số nhiều (genitive plural), chỉ sự sở hữu của 'çoğu' (phần lớn) đối với công nhân. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (İ -> E).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Müdür, yeni işçiyi eğitim programına yönlendirdi."
    Quản lý đã hướng dẫn người công nhân mới vào chương trình đào tạo.
    Hậu tố '-(y)i' (tân ngữ xác định) đã được thêm vào từ 'işçi'. 'y' là chữ cái đệm vì 'işçi' kết thúc bằng nguyên âm. Nguyên âm 'i' của hậu tố được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu), vì nguyên âm cuối cùng của từ 'işçi' là 'i'.
  • "Fabrikanın en çalışkan işçisi ödül aldı."
    Người công nhân chăm chỉ nhất của nhà máy đã nhận được giải thưởng.
    Hậu tố '-(s)i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) đã được thêm vào từ 'işçi'. 's' là chữ cái đệm vì 'işçi' kết thúc bằng nguyên âm. Nguyên âm 'i' của hậu tố được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu), vì nguyên âm cuối cùng của từ 'işçi' là 'i'.
  • "Her işçinin güvenliği bizim için önceliktir."
    Sự an toàn của mỗi người công nhân là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
    Hậu tố '-(n)in' (sở hữu cách/genitive) đã được thêm vào từ 'işçi'. 'n' là chữ cái đệm vì 'işçi' kết thúc bằng nguyên âm. Nguyên âm 'i' của hậu tố được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (4'lü Ünlü Uyumu), vì nguyên âm cuối cùng của từ 'işçi' là 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)