işgalci
[iʃˈɡaltʃi]
kẻ xâm lược
Orta (B1)
Anlam "işgalci" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir ülkeyi veya bölgeyi silah zoruyla ele geçiren veya işgal eden kişi veya devlet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc quốc gia tấn công người khác trước.
Örnekler (Ví dụ)
"İşgalci güçler şehri terk etti."
"Các lực lượng xâm lược đã rời khỏi thành phố."
"Ülkemiz işgalciler tarafından uzun süre yönetildi."
"Đất nước chúng ta đã bị cai trị bởi những kẻ xâm lược trong một thời gian dài."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony): Hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | işgalci |
İşgalci askerler şehri terk etti.
(Những người lính xâm lược đã rời khỏi thành phố.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | işgalciyi |
Halk, işgalciyi protesto etti.
(Người dân đã biểu tình chống lại kẻ xâm lược.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | işgalciye |
Herkes işgalciye karşıydı.
(Mọi người đều chống lại kẻ xâm lược.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | işgalcide |
İşgalcide hiçbir merhamet yoktu.
(Trong kẻ xâm lược không có chút lòng trắc ẩn nào.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | işgalciden |
Ülke işgalciden kurtuldu.
(Đất nước đã được giải phóng khỏi kẻ xâm lược.) |
| Plural (Çoğul) | işgalciler |
İşgalciler geri çekildi.
(Những kẻ xâm lược đã rút lui.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"İşgalciler şehre girerek her yeri yağmaladılar."Quân xâm lược đã tiến vào thành phố và cướp bóc mọi thứ.Từ 'işgalciler' là dạng số nhiều của 'işgalci' (quân xâm lược). Hậu tố '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e-i-ö-ü -> e, a-ı-o-u -> a).
-
"Halk, işgalcinin zulmüne boyun eğmeyerek direndi."Người dân đã kháng cự, không khuất phục trước sự áp bức của quân xâm lược.Từ 'işgalcinin' là dạng sở hữu cách của 'işgalci' (của quân xâm lược). Hậu tố '-in' được thêm vào để chỉ sở hữu, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> i). 'n' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm.
-
"Komutan, işgalciyi görerek çok öfkelendi."Người chỉ huy đã rất tức giận khi nhìn thấy quân xâm lược.Từ 'işgalciyi' là dạng accusative của 'işgalci' (quân xâm lược). Hậu tố '-yi' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> i). 'y' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"O adam işgalci miydi?"Người đàn ông đó có phải là một kẻ xâm lược không?Hậu tố '-ydi' (thì quá khứ) được thêm vào sau 'işgalci'. Vì từ 'işgalci' kết thúc bằng một nguyên âm, nên không cần âm đệm. 'mi' là hậu tố nghi vấn, và 'ydi' là hậu tố thì quá khứ.
-
"Bu toprakları işgalciler mi ele geçirdi?"Có phải những kẻ xâm lược đã chiếm được vùng đất này không?Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào 'işgalci' để trở thành 'işgalciler'. 'mi' là hậu tố nghi vấn, đứng sau chủ ngữ 'işgalciler'.
-
"Siz işgalci bir hükümetin emirlerini mi uyguluyorsunuz?"Có phải bạn đang thực hiện mệnh lệnh của một chính phủ xâm lược?Ở đây 'işgalci' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'hükümet' (chính phủ) nên không cần thêm hậu tố nào. 'mi' là hậu tố nghi vấn, đứng sau tân ngữ 'emirlerini' (mệnh lệnh).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Onlar işgalcilerdi."Họ là những kẻ xâm lược.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-di' (thì quá khứ). '-ler' được thêm vào vì chủ ngữ là số nhiều (onlar), và '-di' để diễn tả một sự thật trong quá khứ.
-
"Sen bir işgalci değilsin."Bạn không phải là một kẻ xâm lược.Thêm hậu tố '-sin' (ngôi thứ hai số ít, khẳng định) và từ 'değil' (phủ định). '-sin' được thêm vào để phù hợp với chủ ngữ 'sen' (bạn). 'Değil' được sử dụng để phủ định câu danh từ.
-
"Biz işgalci miyiz?"Chúng ta có phải là những kẻ xâm lược không?Thêm hậu tố '-iz' (ngôi thứ nhất số nhiều, khẳng định, câu hỏi) và từ 'mi' (từ để hỏi). '-iz' được thêm vào để phù hợp với chủ ngữ 'biz' (chúng ta), và 'mi' để biến câu khẳng định thành câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
