ısıtmak
[ɯsɯtˈmak]
hâm nóng
Temel (A2)
Anlam "ısıtmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
(Yiyecek veya içeceği) daha sıcak hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hâm nóng (cái gì đó, đặc biệt là thức ăn đã nấu chín).
Örnekler (Ví dụ)
"Yemeği mikrodalgada ısıtalım."
"Chúng ta hãy hâm nóng thức ăn trong lò vi sóng."
"Çorbayı tekrar ısıttım."
"Tôi đã hâm nóng lại món súp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Annem her sabah sütü ısıtır."Mẹ tôi đun nóng sữa mỗi sáng.Hậu tố '-ır' được thêm vào gốc động từ 'ısıt-' để tạo thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) cho chủ ngữ 'O' (cô ấy/anh ấy/nó). Nguyên âm 'ı' cuối cùng của gốc động từ 'ısıt-' quyết định việc chọn hậu tố '-ır' theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (I-type vowel harmony).
-
"Öğrenciler soğuk havada çaylarını ısıtırlar."Các học sinh đun nóng trà của họ trong thời tiết lạnh.Hậu tố '-ır' được thêm vào gốc động từ 'ısıt-' cho thì Hiện tại rộng. Tiếp theo, hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào cho chủ ngữ 'Onlar' (họ). Nguyên âm 'ı' trong 'ısıtır' quyết định việc chọn '-lar' theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều (A-type vowel harmony).
-
"Biz genellikle yemeklerimizi mikrodalgada ısıtırız."Chúng tôi thường hâm nóng các bữa ăn của mình bằng lò vi sóng.Hậu tố '-ır' được thêm vào gốc động từ 'ısıt-' cho thì Hiện tại rộng. Tiếp theo, hậu tố '-(ı)z' được thêm vào cho chủ ngữ 'Biz' (chúng tôi). Nguyên âm 'ı' trong 'ısıtır' quyết định việc chọn hậu tố '-ız' theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (I-type vowel harmony).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Çorba ılıyınca tekrar ısıtıp içtim."Khi súp nguội, tôi đã hâm nóng lại và uống.Hậu tố '-yınca' được thêm vào sau khi gốc từ 'ılımak' (nguội đi) đã được hình thành. 'Isıtmak' được biến đổi thành 'ısıtıp' bằng cách thêm hậu tố '-ıp' để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức hành động. 'Isıtıp' có nghĩa là 'sau khi hâm nóng'.
-
"Yemek soğuyunca tadı kaçar, bu yüzden hemen ısıtınca yiyelim."Món ăn sẽ mất ngon khi nguội, vì vậy chúng ta hãy ăn ngay khi hâm nóng.Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi gốc từ 'soğumak' (nguội đi) đã được hình thành. 'Isıtmak' được chia thành 'ısıtınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' để tạo thành trạng từ thời gian, mang nghĩa 'khi hâm nóng'.
-
"Süt kaynamadan önce ısıtınca daha lezzetli oluyor."Sữa sẽ ngon hơn khi hâm nóng trước khi đun sôi.'Isıtmak' được chia thành 'ısıtınca' bằng cách thêm hậu tố '-ınca' để tạo thành trạng từ thời gian, mang nghĩa 'khi hâm nóng'. Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau động từ 'ısıtmak' để diễn tả hành động 'hâm nóng' xảy ra trước hành động 'kaynamak' (đun sôi).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Çorbayı ısıtsam mı?"Tôi có nên hâm nóng súp không?Động từ 'ısıtmak' được chia ở İstek Kipi (thể giả định/mong muốn) ngôi thứ nhất số ít. Hậu tố '-sam' được thêm vào sau gốc động từ 'ısıt' (loại bỏ '-mak'). Hậu tố '-mı' được thêm vào để biến câu thành câu hỏi.
-
"Keşke sütü ısıtsak."Ước gì chúng ta hâm nóng sữa.Động từ 'ısıtmak' được chia ở İstek Kipi (thể giả định/mong muốn) ngôi thứ nhất số nhiều. Hậu tố '-sak' được thêm vào sau gốc động từ 'ısıt' (loại bỏ '-mak').
-
"Yemeği ısıtsana!"Hâm nóng thức ăn đi!Động từ 'ısıtmak' được chia ở dạng mệnh lệnh thức kèm theo ý mong muốn, thân mật (İstek Kipi), ngôi thứ hai số ít. Hậu tố '-sana' được thêm vào sau gốc động từ 'ısıt' (loại bỏ '-mak').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
