sıcak
/sɯˈdʒak/
ấm cúng
Temel (A2)
Anlam "sıcak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İçten, samimi ve rahat bir duygu veren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang lại cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu küçük kafe çok sıcak bir atmosfere sahip."
"Quán cà phê nhỏ này có một bầu không khí rất ấm cúng."
"Sıcak bir gülümsemeyle beni karşıladı."
"Anh ấy chào đón tôi bằng một nụ cười ấm áp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' theo nguyên tắc hòa thanh lớn (büyük ünlü uyumu).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha sıcak |
Bu oda diğer odadan daha sıcak.
(Căn phòng này nóng hơn căn phòng kia.) |
| Superlative (En) | en sıcak |
Bugün yılın en sıcak günü.
(Hôm nay là ngày nóng nhất trong năm.) |
| Intensified (Pekiştirme) | sımsıcak |
Sobanın yanında sımsıcak oturduk.
(Chúng tôi ngồi ấm áp bên cạnh lò sưởi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
