işletme
/iʃletˈme/
kinh doanh
Orta (B1)
Anlam "işletme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Mal veya hizmet üretimi veya satışı yoluyla kâr elde etmeyi amaçlayan ticari kuruluş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tổ chức hoặc hệ thống kinh tế nơi hàng hóa hoặc dịch vụ được trao đổi cho nhau hoặc để lấy tiền.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu işletme geçen yıl büyük bir başarı elde etti."
"Doanh nghiệp này đã đạt được thành công lớn vào năm ngoái."
"Küçük bir işletme kurmak için devletten destek aldılar."
"Họ đã nhận được sự hỗ trợ từ chính phủ để thành lập một doanh nghiệp nhỏ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ phức tạp hoặc khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | işletme |
Bu işletme çok başarılı.
(Doanh nghiệp này rất thành công.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | işletmeyi |
İşletmeyi yeni satın aldım.
(Tôi vừa mua lại doanh nghiệp này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | işletmeye |
İşletmeye yatırım yapmak istiyorum.
(Tôi muốn đầu tư vào doanh nghiệp.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | işletmede |
İşletmede birçok çalışan var.
(Có rất nhiều nhân viên trong doanh nghiệp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | işletmeden |
İşletmeden ayrılmak istemiyorum.
(Tôi không muốn rời khỏi doanh nghiệp.) |
| Plural (Çoğul) | işletmeler |
Bu şehirde birçok işletmeler var.
(Có rất nhiều doanh nghiệp trong thành phố này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Ahmet her sabah erkenden kalkar ve kendi işletmesini açar."Ahmet mỗi sáng đều thức dậy sớm và mở cửa hàng kinh doanh của mình.Không có hậu tố nào được thêm vào 'işletme' trong câu này. 'işletmesini' là dạng sở hữu cách (his/her business). '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít. '-ni' là hậu tố chỉ định (accusative case).
-
"Bu işletme her yıl düzenli olarak büyür ve daha fazla personel işe alır."Doanh nghiệp này phát triển đều đặn mỗi năm và thuê thêm nhân viên.Không có hậu tố nào được thêm vào 'işletme' trong câu này. Nó đóng vai trò là chủ ngữ.
-
"İşletmeler genellikle kar elde etmek için çalışırlar."Các doanh nghiệp thường làm việc để kiếm lợi nhuận.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'işletme' để tạo thành số nhiều (işletmeler).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Müdür, işletmeyi denetliyor."Giám đốc đang kiểm tra doanh nghiệp.Hậu tố '-i' được thêm vào 'işletme' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'işletme' là 'e', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta thêm '-i'.
-
"Yeni yatırımcı, bu işletmeyi satın aldı."Nhà đầu tư mới đã mua doanh nghiệp này.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'işletme' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'işletme' là 'e', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta thêm '-i'. Vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i', nên ta thêm âm đệm 'y'.
-
"Ekonomik kriz, birçok işletmeyi olumsuz etkiledi."Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng tiêu cực đến nhiều doanh nghiệp.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'işletme' để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Nguyên âm cuối của 'işletme' là 'e', nên theo hòa phối nguyên âm lớn, ta thêm '-i'. Vì từ kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i', nên ta thêm âm đệm 'y'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Başarılı bir işletmeye sahip olarak, ailesine daha iyi bir gelecek sağladı."Bằng việc sở hữu một doanh nghiệp thành công, anh ấy đã mang lại một tương lai tốt đẹp hơn cho gia đình.Thêm hậu tố '-ye' (dạng biến đổi của '-e' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'işletme' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç), chỉ mục đích hướng đến của hành động. Hậu tố '-si' sở hữu cách (iyelik eki) được thêm vào để chỉ sự sở hữu. 'Sahip olmak' nghĩa là 'sở hữu'.
-
"İşletmesini büyüterek daha fazla kişiye istihdam sağlamayı hedefliyor."Anh ấy đặt mục tiêu tạo việc làm cho nhiều người hơn bằng cách mở rộng doanh nghiệp của mình.Thêm hậu tố '-sini' (dạng biến đổi của '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ và có âm đệm 'n') vào 'işletme' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne), chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'büyütmek' (mở rộng).
-
"Yeni bir işletme kurarak kendi patronu oldu."Bằng việc thành lập một doanh nghiệp mới, anh ấy đã trở thành ông chủ của chính mình.Cụm từ 'işletme kurmak' có nghĩa là 'thành lập doanh nghiệp'. Ở đây, 'işletme' ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm động từ.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu işletmeyi sen mi yönetiyorsun?"Có phải bạn đang quản lý doanh nghiệp này không?Thêm hậu tố '-yi' (hậu tố tân cách - accusative case) vào 'işletme' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Chọn 'yi' vì nguyên âm cuối của 'işletme' là 'e' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ). 'mi' là tiểu từ nghi vấn, phù hợp với 'e' trong 'işletmeyi'.
-
"O, yeni bir işletme açmayı mı planlıyor?"Anh ấy/Cô ấy có kế hoạch mở một doanh nghiệp mới không?Thêm hậu tố '-meyi' (hậu tố chỉ mục đích - purpose) vào 'açmak' (mở) để biểu thị mục đích của kế hoạch. 'mi' là tiểu từ nghi vấn, phù hợp với 'e' trong 'planlıyor'.
-
"İşletmeniz bu yıl kâr etti mi?"Doanh nghiệp của bạn có lợi nhuận trong năm nay không?Thêm hậu tố sở hữu '-niz' (your) vào 'işletme' để tạo thành 'işletmeniz' (doanh nghiệp của bạn). Chọn 'niz' vì nguyên âm cuối của 'işletme' là 'e' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ). 'mi' là tiểu từ nghi vấn, phù hợp với 'i' trong 'etti'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
