(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ısrarla
B1
Zarf B1 Tổng quát

ısrarla

/ɯs.ɾɑɾˈɫɑ/
một cách kiên trì
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ısrarla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Israr ederek, inatla, direterek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách kiên trì; tiếp tục một cách chắc chắn hoặc ngoan cố trong một hành động bất chấp khó khăn hoặc sự phản đối.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Projesini ısrarla savunmaya devam etti."

    "Anh ấy tiếp tục kiên trì bảo vệ dự án của mình."

  • "Israrla aynı hatayı yapıyorsun."

    "Bạn cứ khăng khăng lặp lại cùng một lỗi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng trạng từ này một cách chính xác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)