(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kararsızlık
B2
İsim B2 Tâm lý học, Hành vi học

kararsızlık

[kaɾaɾˈsɯzlɯk]
tính thiếu quyết đoán
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kararsızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Karar vermekte güçlük çekme durumu; tereddüt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu quyết đoán; tính do dự; sự không có khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kararsızlığım yüzünden önemli bir fırsatı kaçırdım."

    "Vì tính thiếu quyết đoán của mình, tôi đã bỏ lỡ một cơ hội quan trọng."

  • "Onun kararsızlığı beni çok sinirlendiriyor."

    "Sự thiếu quyết đoán của anh ta làm tôi rất bực mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a, ı, o, u đi với a, ı, o, u) và hòa hợp nguyên âm nhỏ (e, i, ö, ü đi với e, i, ö, ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)