(Vị trí top_banner)
Hình minh họa istisna
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Khoa học máy tính

istisna

/istisna/
ngoại lệ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "istisna" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Genel bir ifadeye dahil edilmeyen veya genel bir kurala uymayan kişi veya şey; ayrıcalık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc vật không được bao gồm trong một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy tắc chung; ngoại lệ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu durum bir istisna teşkil ediyor."

    "Tình huống này tạo thành một ngoại lệ."

  • "Kuralın istisnaları her zaman vardır."

    "Luôn có những ngoại lệ cho quy tắc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ayrıcalık(đặc quyền, ngoại lệ) fevkaladelik(sự phi thường, ngoại lệ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi 'istisna' kết hợp với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) istisna
Bu bir istisna.
(Đây là một ngoại lệ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) istisna
İstisnayı fark ettim.
(Tôi đã nhận thấy ngoại lệ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) istisnaya
İstisnaya dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta phải chú ý đến ngoại lệ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) istisnada
Bu istisnada bir sorun var.
(Có một vấn đề trong ngoại lệ này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) istisnadan
Bu istisnadan dolayı geciktim.
(Tôi đã trễ vì ngoại lệ này.)
Plural (Çoğul) istisnalar
Birçok istisna var.
(Có rất nhiều ngoại lệ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu kuralın istisnada bile geçerli olduğunu düşünüyorum."
    Tôi nghĩ rằng quy tắc này có hiệu lực ngay cả trong trường hợp ngoại lệ.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'istisna' để chỉ vị trí (trong, ở, tại) theo Vị trí cách (-de). Vì 'istisna' là một ngoại lệ về hòa phối nguyên âm, chúng ta dùng '-da' thay vì '-de'.
  • "Kanunda bu konuda bir istisnada yer almıyor."
    Không có ngoại lệ nào về vấn đề này trong luật.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'istisna' để chỉ vị trí (trong, ở, tại) theo Vị trí cách (-de). Vì 'istisna' là một ngoại lệ về hòa phối nguyên âm, chúng ta dùng '-da' thay vì '-de'.
  • "İş görüşmesinde bile istisnada bulunmuyorlar."
    Họ thậm chí không đưa ra bất kỳ ngoại lệ nào trong cuộc phỏng vấn xin việc.
    Thêm hậu tố '-da' vào 'istisna' để chỉ vị trí (trong, ở, tại) theo Vị trí cách (-de). Vì 'istisna' là một ngoại lệ về hòa phối nguyên âm, chúng ta dùng '-da' thay vì '-de'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Bu kural, bazı durumlarda istisna teşkil ederek uygulanmaktadır."
    Quy tắc này được áp dụng, tạo thành ngoại lệ trong một số trường hợp.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'istisna' để tạo thành 'istisna teşkil ederek', nghĩa là 'tạo thành ngoại lệ (bằng cách tạo thành ngoại lệ)'. '-erek' là động trạng từ chỉ cách thức.
  • "İş başvurularını değerlendirirken, deneyimi istisna tutarak, sadece yeteneklere odaklandık."
    Trong khi đánh giá các đơn xin việc, chúng tôi chỉ tập trung vào năng lực, coi kinh nghiệm là một ngoại lệ.
    Thêm hậu tố '-ı' (đã được lược bỏ 'ı' vì 'istisna' đã có nguyên âm) vào 'istisna' để tạo thành 'istisnayı tutarak', nghĩa là 'coi (nó) là một ngoại lệ (bằng cách coi nó là một ngoại lệ)'. '-erek' là động trạng từ chỉ cách thức. Lưu ý sự biến đổi phụ âm 't' -> 'd' (tutmak -> tutarak).
  • "Bazen kuralları istisna sayarak daha yaratıcı çözümler bulabiliriz."
    Đôi khi chúng ta có thể tìm thấy các giải pháp sáng tạo hơn bằng cách coi các quy tắc là ngoại lệ.
    Thêm hậu tố '-ı' (đã được lược bỏ 'ı' vì 'istisna' đã có nguyên âm) vào 'istisna' để tạo thành 'istisnayı sayarak', nghĩa là 'coi (nó) là một ngoại lệ (bằng cách coi nó là một ngoại lệ)'. '-erek' là động trạng từ chỉ cách thức. Saymak -> sayarak
Thể bị động
  • "Durumun ciddiyeti göz önüne alındığında, bu konuya herhangi bir istisnaya izin verilmedi."
    Khi xem xét mức độ nghiêm trọng của tình hình, không có bất kỳ ngoại lệ nào được cho phép đối với vấn đề này.
    Trong ví dụ này, từ "istisna" (ngoại lệ) được thêm hậu tố định cách hướng về (-yA), tạo thành "istisnaya". Hậu tố này bao gồm âm đệm 'y' để ngăn hai nguyên âm gặp nhau và hậu tố định cách '-a' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way harmony) dựa trên nguyên âm cuối 'a' của từ "istisna". Mặc dù "istisna" là một từ vay mượn và có thể thuộc nhóm từ có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong một số trường hợp nhất định, nhưng đối với hậu tố định cách này, nó tuân thủ quy tắc thông thường.
  • "Genel kuralların dışına çıkan bazı istisnalar, dikkatle incelendi."
    Một số ngoại lệ đi ngược lại các quy tắc chung đã được xem xét kỹ lưỡng.
    Ở đây, từ "istisna" được thêm hậu tố số nhiều '-lar' để tạo thành "istisnalar" (các ngoại lệ). Hậu tố số nhiều '-lar' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn dựa trên nguyên âm cuối 'a' của từ "istisna". Đây là cách chia thông thường cho từ này khi ở dạng số nhiều.
  • "Projenin geleceği, sadece belirli istisnalarda görülen ilerlemelerle değerlendirildi."
    Tương lai của dự án được đánh giá chỉ dựa trên những tiến bộ được thấy trong các trường hợp ngoại lệ nhất định.
    Trong ví dụ này, từ "istisna" được thêm hậu tố số nhiều '-lar' và sau đó là hậu tố định cách vị trí '-da', tạo thành "istisnalarda" (trong các trường hợp ngoại lệ). Cả hai hậu tố '-lar' và '-da' đều tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn dựa trên nguyên âm 'a'. Từ "istisna" trong ngữ cảnh này không hiển thị bất kỳ ngoại lệ nào về hòa phối nguyên âm.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bu projedeki istisnalar kabul edilemez."
    Những ngoại lệ trong dự án này là không thể chấp nhận được.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'istisna' để chỉ nhiều ngoại lệ. Vì từ 'istisna' kết thúc bằng 'a' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố số nhiều là '-lar' thay vì '-ler'.
  • "Kanunda bazı istisnalar bulunmaktadır."
    Có một vài ngoại lệ trong luật.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'istisna' để chỉ nhiều ngoại lệ. Vì từ 'istisna' kết thúc bằng 'a' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố số nhiều là '-lar' thay vì '-ler'.
  • "İstisnaların sayısı giderek artıyor."
    Số lượng ngoại lệ ngày càng tăng.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'istisna' để chỉ nhiều ngoại lệ, sau đó thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'istisnalar' để chỉ 'của những ngoại lệ'. Vì từ 'istisna' kết thúc bằng 'a' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, hậu tố số nhiều là '-lar' thay vì '-ler'. Sau đó, vì 'istisnalar' kết thúc bằng 'r', chúng ta thêm '-ın'.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu kuralın istisnası açıkça belirtilmiş."
    Ngoại lệ của quy tắc này đã được nêu rõ ràng.
    Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'istisna' để chỉ 'ngoại lệ của quy tắc'. Vì 'istisna' kết thúc bằng 'a', và quy tắc hòa âm nguyên âm yêu cầu 'ı', nên ta có 'istisnası'.
  • "Ben, tüm öğrencilerimin notlarını girdim, senin notun bir istisna."
    Tôi đã nhập điểm của tất cả học sinh, điểm của bạn là một ngoại lệ.
    Từ 'istisna' ở đây không thêm hậu tố sở hữu trực tiếp, nó được sử dụng như một danh từ thông thường. Cụm 'bir istisna' (một ngoại lệ) thể hiện một trường hợp đặc biệt.
  • "İstisnanın nedeni belirsizliğini koruyor."
    Nguyên nhân của ngoại lệ vẫn chưa rõ.
    Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, dạng genitive) vào 'istisna' để chỉ 'nguyên nhân của ngoại lệ'. Vì 'istisna' kết thúc bằng 'a', và quy tắc hòa âm nguyên âm yêu cầu 'ı', ta sử dụng 'ı' và thêm âm đệm 'n' để nối hai nguyên âm, do đó ta có 'istisnanın'.
Thì Tương lai
  • "Bu sınavda istisnalar dikkate alınmayacak."
    Trong kỳ thi này, các trường hợp ngoại lệ sẽ không được xem xét.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ı' (hòa hợp nguyên âm 'a' -> 'ı') vào 'istisna' tạo thành 'istisnalar'. Sau đó thêm hậu tố '-a' (đệm 'y' + '-acak' tương lai phủ định).
  • "Gelecekte bu tür istisnaları ortadan kaldıracağız."
    Trong tương lai, chúng ta sẽ loại bỏ những ngoại lệ như vậy.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ı' (hòa hợp nguyên âm 'a' -> 'ı') vào 'istisna' tạo thành 'istisnaları'. Sau đó thêm '-ı' (đối cách xác định).
  • "Yeni yasalarla birlikte istisnalar azalacak."
    Với luật mới, các trường hợp ngoại lệ sẽ giảm đi.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'istisna' tạo thành 'istisnalar'. Sau đó thêm '-acak' (tương lai) .
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu durum benim için bir istisnadır."
    Tình huống này là một ngoại lệ đối với tôi.
    Thêm hậu tố '-dır' (là) để tạo thành câu danh từ thì hiện tại ngôi thứ ba số ít. Vì 'istisna' kết thúc bằng 'a', theo hòa âm nguyên âm lớn, ta chọn '-dır'.
  • "O, şirketteki tek istisnadır."
    Anh ấy/Cô ấy là ngoại lệ duy nhất trong công ty.
    Thêm hậu tố '-dır' (là) để tạo thành câu danh từ thì hiện tại ngôi thứ ba số ít. Vì 'istisna' kết thúc bằng 'a', theo hòa âm nguyên âm lớn, ta chọn '-dır'.
  • "Bu kuralın bir istisnasıyım."
    Tôi là một ngoại lệ của quy tắc này.
    Thêm hậu tố '-sı' sở hữu cách (của) và '-yım' (tôi) để tạo thành câu danh từ thì hiện tại ngôi thứ nhất số ít. Cụ thể: 'istisna' + '-sı' (vì 'a' nên chọn 'ı', thêm 's' đệm) + '-yım' (vì 'ı' nên chọn 'ım').
(Vị trí vocab_tab4_inline)