itaat etmemek
/iˈtaː.at etˈme.mek/
không vâng lời
Orta (B1)
Anlam "itaat etmemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Emirlere veya kurallara uymamak, söz dinlememek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tuân theo, không vâng lời, làm trái.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar anne babalarının sözlerine itaat etmiyorlar."
"Bọn trẻ không vâng lời cha mẹ."
"Askerler komutanlarına itaat etmemek gibi bir lüks sahip değiller."
"Binh lính không có cái sự xa xỉ là không vâng lời chỉ huy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép. 'itaat' (sự vâng lời) là danh từ gốc Ả Rập. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Öğrenciler, öğretmenlerinin uyarılarına itaat etmeyince sınav sonuçları kötü geldi."Vì học sinh không tuân theo lời cảnh báo của giáo viên nên kết quả thi kém.Động từ 'itaat etmemek' được chia thành 'itaat etmeyince'. Hậu tố '-meyince' (biến thể của '-ince' sau một động từ phủ định) được thêm vào để chỉ nguyên nhân và kết quả, nghĩa là 'vì không tuân theo' hoặc 'khi không tuân theo'.
-
"Küçük çocuk, annesi çağırmasına rağmen itaat etmeyince annesi çok üzüldü."Đứa trẻ không tuân theo lời mẹ gọi nên mẹ rất buồn.Động từ 'itaat etmemek' được chia thành 'itaat etmeyince'. Hậu tố '-meyince' (biến thể của '-ince' sau một động từ phủ định) được thêm vào để chỉ thời điểm/nguyên nhân, nghĩa là 'khi không tuân theo' hoặc 'vì không tuân theo'.
-
"Askerler komutanlarının emirlerine itaat etmeyince cezalandırıldılar."Những người lính bị trừng phạt vì không tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy.Động từ 'itaat etmemek' được chia thành 'itaat etmeyince'. Hậu tố '-meyince' (biến thể của '-ince' sau một động từ phủ định) được thêm vào để chỉ nguyên nhân, nghĩa là 'vì không tuân theo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
