iyileşmek
[i.ji.leʃˈmec]
cải thiện một chút
Temel (A2)
Anlam "iyileşmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha iyi bir duruma gelmek, düzelmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cải thiện một chút; trở nên tốt hơn một ít.
Örnekler (Ví dụ)
"Hava biraz iyileşiyor gibi."
"Thời tiết có vẻ đang cải thiện một chút."
"Ekonomik durum yavaş yavaş iyileşiyor."
"Tình hình kinh tế đang dần dần cải thiện."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'iyileşmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
