düzelmek
[dyˈzel.mek]
trở nên chỉnh chu hơn
Orta (B1)
Anlam "düzelmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin görünüşünü, davranışını veya performansını iyileştirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cải thiện vẻ ngoài, hành vi hoặc công việc của ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Saçlarını düzeltti ve dışarı çıktı."
"Cô ấy chải chuốt lại tóc và ra ngoài."
"Ekonomi düzelmeye başladıktan sonra işler daha iyi olacak."
"Mọi thứ sẽ tốt hơn sau khi nền kinh tế bắt đầu cải thiện."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'düzelmek' thường được sử dụng để chỉ sự cải thiện hoặc trở nên tốt hơn về chất lượng hoặc trạng thái. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi chia động từ theo các thì và ngôi khác nhau.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
