(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelişmek
B1
Fiil B1 Tổng quát

gelişmek

[ɟeliʃˈmec]
phát triển thành
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gelişmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Daha iyi, daha büyük veya daha gelişmiş bir duruma gelmek; ilerlemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phát triển thành, tiến triển thành, trở thành một dạng tiên tiến, lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketimiz son yıllarda hızla gelişti."

    "Công ty của chúng tôi đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây."

  • "Teknoloji geliştikçe hayatımız kolaylaşıyor."

    "Khi công nghệ phát triển, cuộc sống của chúng ta trở nên dễ dàng hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'gelişmek' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Lưu ý về hòa phối nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Kendini geliştirmek için her gün kitap oku!"
    Để phát triển bản thân, hãy đọc sách mỗi ngày!
    Động từ 'gelişmek' được chuyển thành dạng nguyên thể 'geliştirmek' (causative) rồi thêm '-mek' vào để tạo thành danh động từ. Sau đó, thêm '-i' (sở hữu cách) và '-n' (âm đệm) để liên kết với 'kendini' (bản thân bạn). 'Oku' là động từ 'okumak' (đọc) ở dạng mệnh lệnh thức ngôi thứ hai số ít (bạn).
  • "Ülkemiz daha da gelişsin diye çok çalışın!"
    Hãy làm việc chăm chỉ để đất nước chúng ta ngày càng phát triển!
    Động từ 'gelişmek' thêm '-sin' (cầu chúc/mệnh lệnh thức ngôi thứ ba số ít) để tạo thành 'gelişsin'. 'Diye' (để mà) được sử dụng để diễn tả mục đích. '-in' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) cho 'ülkemiz' (đất nước của chúng ta).
  • "Şirketinizi geliştirmek için yeni stratejiler bulun!"
    Hãy tìm những chiến lược mới để phát triển công ty của bạn!
    Động từ 'gelişmek' được chuyển thành dạng nguyên thể 'geliştirmek' (causative) rồi thêm '-mek' vào để tạo thành danh động từ. 'Şirketinizi' là 'şirketiniz' (công ty của bạn) + '-i' (đối cách).
(Vị trí vocab_tab4_inline)