suç
/sutʃ/
sự phạm pháp
Orta (B1)
Anlam "suç" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yasalara veya yükümlülüklere uymama durumu; yanlış, yasa dışı veya topluma karşı eylem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không tuân thủ pháp luật hoặc nghĩa vụ; hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc chống đối xã hội.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun suçu, bankayı soymaktı."
"Tội của anh ta là cướp ngân hàng."
"Bu suçun cezası çok ağır."
"Hình phạt cho tội này rất nặng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'suç' là một danh từ, và có thể nhận các hậu tố cách (case suffixes) khác nhau tùy thuộc vào vai trò của nó trong câu. Ví dụ, 'suçu' (accusative case) khi nó là tân ngữ xác định.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | suç |
Bu bir suç.
(Đây là một tội ác.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | suçu |
Polis suçu araştırıyor.
(Cảnh sát đang điều tra tội ác.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | suça |
Onu suça iten sebepler nelerdi?
(Những lý do gì đã đẩy anh ta đến tội ác?) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | suçta |
Suçta kullanılan silah bulundu.
(Vũ khí được sử dụng trong vụ án đã được tìm thấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | suçtan |
Suçtan pişmanlık duyuyor.
(Anh ấy hối hận về tội ác.) |
| Plural (Çoğul) | suçlar |
Şehirde birçok suçlar işleniyor.
(Nhiều tội ác đang xảy ra trong thành phố.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"O, bu suça bulaştı."Anh ấy/Cô ấy đã dính líu đến tội ác này.Thêm hậu tố '-a' vào 'suç' để chỉ hướng đến hành động phạm tội, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Onu suça iten nedenleri anlamalıyız."Chúng ta cần hiểu những lý do đẩy anh ấy/cô ấy đến tội ác.Thêm hậu tố '-a' vào 'suç' để chỉ hướng đến hành động phạm tội, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Hiçbir zaman suça meyletme!"Đừng bao giờ nghiêng về tội ác!Thêm hậu tố '-a' vào 'suç' để chỉ hướng đến hành động phạm tội, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer bir suç işlense, polis soruşturma başlatır."Nếu một tội ác xảy ra, cảnh sát sẽ bắt đầu điều tra.Hậu tố '-i' được thêm vào 'suç' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki), chỉ rõ đối tượng của hành động. Sau đó, hậu tố '-lense' được thêm vào để tạo thành mệnh đề điều kiện (şart kipi).
-
"Suçu örtbas etmeye kalkışırsa, o da ceza alır."Nếu anh ta cố gắng che đậy tội ác, anh ta cũng sẽ bị phạt.Hậu tố '-u' được thêm vào 'suç' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki), chỉ rõ đối tượng của hành động. Sau đó, hậu tố '-ı' được thêm vào động từ 'kalkışmak' (cố gắng) và hậu tố '-rsa' để tạo thành mệnh đề điều kiện (şart kipi).
-
"Suçun sonuçlarını bilseydi, böyle davranmazdı."Nếu anh ấy biết hậu quả của tội ác, anh ấy đã không hành động như vậy.Hậu tố '-un' được thêm vào 'suç' để tạo sở hữu cách (tamlayan eki), chỉ ra 'kết quả của tội ác'. Sau đó, hậu tố '-seydi' được thêm vào 'bilmek' (biết) để tạo thành mệnh đề điều kiện (şart kipi) trong quá khứ.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Hırsız, suç işleyerek kaçtı."Tên trộm đã bỏ trốn bằng cách phạm tội.Động từ 'işle-' (thực hiện) được thêm vào sau danh từ 'suç' và tiếp đó là hậu tố '-yerek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức tên trộm bỏ trốn.
-
"Polis, suçluları bularak adalete teslim etti."Cảnh sát đã tìm thấy những tên tội phạm và giao chúng cho công lý.Ở đây, 'suçlular' là dạng số nhiều của 'suçlu' (tội phạm) được thành lập bằng hậu tố '-lu' (người có tội), sau đó thêm hậu tố '-lar' để thể hiện số nhiều. 'Bularak' được tạo thành bằng cách thêm '-arak' vào động từ 'bul-' (tìm).
-
"O, suçu itiraf ederek pişmanlığını dile getirdi."Anh ta bày tỏ sự hối hận bằng cách thú nhận tội lỗi.Ở đây, 'suçu' là dạng accusative (đối cách) của 'suç', được thành lập bằng hậu tố '-u' (do nguyên âm cuối của 'suç' là 'u'). 'İtiraf ederek' được tạo thành bằng cách thêm '-erek' vào động từ 'itiraf et-' (thú nhận).
Câu mệnh lệnh
-
"Suçunu itiraf et!"Hãy thú nhận tội lỗi của mình đi!Từ 'suç' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 2 số ít '-un' (tội của bạn) và hậu tố chỉ định cách '-u' (accusative). Cấu trúc: suç + un + u -> suçunu. Lưu ý: 'suç' là một từ đơn âm tiết ngoại lệ, không tuân theo quy tắc biến âm phụ âm (phụ âm 'ç' cuối từ không đổi thành 'c' khi gặp nguyên âm của hậu tố).
-
"Onun suçunu daha fazla örtbas etmeyin!"(Các bạn) đừng che đậy tội lỗi của anh ta thêm nữa!Từ 'suç' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-u' -> 'suçu'. Khi thêm tiếp hậu tố chỉ định cách '-u', cần âm đệm 'n' để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. Cấu trúc: suç + u + n + u -> suçunu. Phụ âm 'ç' không bị biến đổi.
-
"Sakın kimseyi suça teşvik etmesin!"Mong rằng anh ta tuyệt đối không xúi giục ai phạm tội!Từ 'suç' được thêm hậu tố chỉ cách '-a' (dative case), biểu thị sự hướng tới. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'u' (thuộc nhóm dày A/I/O/U), hậu tố phải là '-a'. Cấu trúc: suç + a -> suça.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"İşlenen suçun ağırlığına göre ceza belirlenir."Mức án được quyết định dựa trên mức độ nghiêm trọng của tội đã gây ra.Từ 'suç' được biến đổi thành 'suçun' bằng cách thêm hậu tố sở hữu cách '-un' (hòa phối nguyên âm lớn). Vì 'suç' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Hậu tố '-un' chỉ ra rằng 'ağırlığı' (mức độ nghiêm trọng) thuộc về 'suç'.
-
"Bu affedilmez bir suçtur."Đây là một tội không thể tha thứ.Từ 'suç' ở dạng nguyên thể (nominative case) vì nó là chủ ngữ (subject complement) trong câu, được xác định bởi 'bir suçtur' (là một tội).
-
"Suça karışan gençler topluma geri kazandırılmalıdır."Những thanh niên dính líu đến tội phạm cần được tái hòa nhập vào xã hội.Từ 'suç' được biến đổi thành 'suça' bằng cách thêm hậu tố chỉ hướng '-a' (dative case) để chỉ 'vào tội phạm' (karışan).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Bu şehirdeki suçlar son zamanlarda arttı."Các vụ phạm tội ở thành phố này gần đây đã gia tăng.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'suç' để chỉ nhiều hành vi phạm tội. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Onların suçları affedildi."Những tội lỗi của họ đã được tha thứ.Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ ba) vào 'suç' để chỉ 'tội lỗi của họ'. Âm đệm '-ları' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Bütün suçlular yakalandı."Tất cả tội phạm đã bị bắt.Thêm hậu tố '-lu' (người thực hiện hành vi) và '-lar' (số nhiều) vào 'suç' để tạo thành 'suçlular' (những người phạm tội). Tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (u -> u, a -> a).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Gazetede okuduğuma göre, hırsızın suçu kanıtlanmış."Theo những gì tôi đọc trên báo, tội của tên trộm đã được chứng minh.Hậu tố '-u' được thêm vào 'suç' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'Kanıtlanmış' là dạng quá khứ gián tiếp của động từ 'kanıtlamak'.
-
"Polis, cinayet suçunun işlendiğini düşünmüş."Cảnh sát cho rằng tội giết người đã được thực hiện.Hậu tố '-unun' được thêm vào 'suç' vì nó là sở hữu cách (tamlayan eki). 'İşlendiğini' là dạng bị động (edilgen) và quá khứ gián tiếp của động từ 'işlemek', và cũng là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của 'düşünmüş'.
-
"Avukat, müvekkilinin suçsuz olduğuna inanmış."Luật sư tin rằng thân chủ của mình vô tội.Ở đây 'suçsuz' là một tính từ phái sinh, được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-suz' (không có) vào 'suç', mang nghĩa là 'vô tội'. 'İnanmış' là thì quá khứ gián tiếp của động từ 'inanmak' (tin).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu, affedilmez bir suçtur."Đây là một tội ác không thể tha thứ.Hậu tố '-tur' được thêm vào để biến 'suç' thành vị ngữ trong câu danh từ (thì hiện tại). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'u' -> 'u', không biến âm phụ âm vì 'ç' không nối với nguyên âm.
-
"Hırsızlık büyük bir suçtu."Vụ trộm là một tội ác lớn.Hậu tố '-tu' được thêm vào để biến 'suç' thành vị ngữ trong câu danh từ (thì quá khứ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way): 'u' -> 'u', biến âm phụ âm không xảy ra vì không có nguyên âm nào theo sau 'ç'.
-
"Savaş bir suç mu?"Chiến tranh có phải là một tội ác không?Hậu tố '-mu' được thêm vào để biến 'suç' thành vị ngữ trong câu danh từ nghi vấn (thì hiện tại). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way): 'u' -> 'u', biến âm phụ âm không xảy ra vì không có nguyên âm nào theo sau 'ç'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
